新词: từ mới
Nét viết & luyện viết chữ 新词
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (7 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Trái cây MỘC đứng LẬP hiên ngang, Phải lưỡi rìu CÂN đẽo gọn gàng. Gỗ mới thơm hương vừa chạm khắc, Đón chào TÂN xuân ngập ánh vàng.” — Chữ TÂN (新) là chữ hình thanh kiêm hội ý, bên trái gồm chữ LẬP (立) và chữ MỘC (木) ghép lại (chỉ cây gỗ hạt dẻ, kiêm gợi âm), bên phải là bộ CÂN (斤 - chiếc rìu). Theo Thuyết Văn Giải Tự, TÂN có nghĩa gốc là dùng rìu (CÂN) đốn hạ và đẽo gọt cành cây (MỘC) để lấy phần gỗ tươi mới nguyên vẹn bên trong. Từ đó, chữ mang nghĩa là mới mẻ, tươi mới, đổi mới sáng tạo và khởi đầu mới.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
mới
Câu thơ nhớ chữ: “Trái cây MỘC đứng LẬP hiên ngang, Phải lưỡi rìu CÂN đẽo gọn gàng. Gỗ mới thơm hương vừa chạm khắc, Đón chào TÂN xuân ngập ánh vàng.”
Chữ TÂN (新) là chữ hình thanh kiêm hội ý, bên trái gồm chữ LẬP (立) và chữ MỘC (木) ghép lại (chỉ cây gỗ hạt dẻ, kiêm gợi âm), bên phải là bộ CÂN (斤 - chiếc rìu). Theo Thuyết Văn Giải Tự, TÂN có nghĩa gốc là dùng rìu (CÂN) đốn hạ và đẽo gọt cành cây (MỘC) để lấy phần gỗ tươi mới nguyên vẹn bên trong. Từ đó, chữ mang nghĩa là mới mẻ, tươi mới, đổi mới sáng tạo và khởi đầu mới.
từ, từ ngữ, từ vựng; ca từ lời bài hát
Chữ TỪ (词, phồn thể: 詞): thuộc bộ NGÔN (言), gồm 7 nét (5 nét phụ), thành phần: 讠 (NGÔN) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 词语 (TỪ NGỮ: từ ngữ, từ vựng), 词典 (TỪ ĐIỂN: từ điển), 词汇 (TỪ HỐI: từ vựng, vốn từ ngữ).
Câu ví dụ với từ “新词”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
一部新词典即将问世。
yībù xīn cídiǎn jíjiāng wènshì。
“Một bộ từ điển mới sắp xuất bản.”
Từ “新词” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn