文凭: văn bằng, bằng cấp tốt nghiệp
Nghĩa tiếng Anh (English): diploma, graduation certificate, academic credential
Nét viết & luyện viết chữ 文凭
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (17 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Chấm ĐẦU (亠) nét chéo NGHỆ (乂) đan, Hoa văn rực rỡ sắc màu cổ xưa. Chữ VĂN (文) nét bút sớm trưa, Chở che đạo lý kế thừa ngàn năm.” — Chữ VĂN (文) là chữ tượng hình trong Giáp cốt văn và Kim văn, khắc họa một người đứng thẳng với những đường hoa văn trang trí đan chéo trước ngực. Từ nghĩa gốc là đường nét hoa văn đan xen đẹp mắt, chữ phát triển thành nghĩa chữ viết, văn chương, văn hóa và cốt cách tao nhã của con người. Triết lý Á Đông luôn đề cao VĂN DĨ TẢI ĐẠO (文以载道) — dùng văn chương để chuyên chở đạo lý tốt đẹp cho đời.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
Văn (họ Văn; Văn chương, trí thức, lễ nghĩa, học vấn uyên thâm. Biểu trưng cho người học rộng tài cao, nho nhã.).
Câu thơ nhớ chữ: “Chấm ĐẦU (亠) nét chéo NGHỆ (乂) đan, Hoa văn rực rỡ sắc màu cổ xưa. Chữ VĂN (文) nét bút sớm trưa, Chở che đạo lý kế thừa ngàn năm.”
Chữ VĂN (文) là chữ tượng hình trong Giáp cốt văn và Kim văn, khắc họa một người đứng thẳng với những đường hoa văn trang trí đan chéo trước ngực. Từ nghĩa gốc là đường nét hoa văn đan xen đẹp mắt, chữ phát triển thành nghĩa chữ viết, văn chương, văn hóa và cốt cách tao nhã của con người. Triết lý Á Đông luôn đề cao VĂN DĨ TẢI ĐẠO (文以载道) — dùng văn chương để chuyên chở đạo lý tốt đẹp cho đời.
dựa vào, căn cứ vào; dựa, tựa
Chữ BẰNG (凭, phồn thể: 憑): thuộc bộ KỶ (几), gồm 8 nét (6 nét phụ), thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 士 (SĨ) + 几 (KỶ). Từ ghép HSK: 文凭 (VĂN BẰNG: văn bằng, bằng cấp tốt nghiệp).
Câu ví dụ với từ “文凭”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
深化人才评价机制改革坚决破除唯文凭、唯论文倾向,建立以创新价值、能力与实效贡献为导向的科学评价体系。
Shēn huà rén cái píng jià jī zhì gǎi gé jiān jué pò chú wéi wén píng, wéi lùn wén qīng xiàng, jiàn lì yǐ chuàng xīn jià zhí, néng lì yǔ shí xiào gòng xiàn wèi dǎo xiàng de kē xué píng jià tǐ xì.
“Làm sâu sắc cải cách cơ chế đánh giá nhân tài kiên quyết xóa bỏ khuynh hướng chỉ nhìn vào bài báo khoa học và bằng cấp văn bằng, xây dựng hệ thống đánh giá khoa học lấy cống hiến hiệu quả thực tế, năng lực và giá trị đổi mới làm định hướng cốt lõi.”
Deepening talent evaluation reforms eliminates sole reliance on diplomas and papers, focusing on innovation and practical merit.
深刻领悟“文凭”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ wén píng ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “文凭” (văn bằng, bằng cấp tốt nghiệp - VĂN BẰNG) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "文凭" (văn bằng, bằng cấp tốt nghiệp) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “文凭” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn