整体
Minh họa từ vựng 整体
zhěng tǐ HÁN VIỆT: CHỈNH THỂ

整体: tổng thể, toàn thể, chỉnh thể

tổng thể toàn thể chỉnh thể

Nghĩa tiếng Anh (English): whole, entirety, overall

Nét viết & luyện viết chữ 整体

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 整

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (18 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“NHÂN ĐỨNG (亻) bên cội BẢN (本) nguyên, Cốt cách khỏe mạnh vững bền dài lâu. THÂN THỂ (体) quý giá hàng đầu, Biết thương biết hiểu nghĩa sâu tình đầy.”

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

整
zhěng CHỈNH

toàn bộ, trọn vẹn, nguyên vẹn; chỉnh đốn

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
体
tǐ THỂ

thân thể; cơ thể

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu thơ nhớ chữ: “NHÂN ĐỨNG (亻) bên cội BẢN (本) nguyên, Cốt cách khỏe mạnh vững bền dài lâu. THÂN THỂ (体) quý giá hàng đầu, Biết thương biết hiểu nghĩa sâu tình đầy.”

Câu ví dụ với từ “整体”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

在面对复杂的挑战时,保持整体的心态尤为重要。

zài miàn duì fù zá de tiǎo zhàn shí, bǎo chí zhěng tǐ de xīn tài yóu wéi zhòng yào。

“Khi đối mặt với những thử thách phức tạp, giữ tâm thái toàn bộ đặc biệt quan trọng.”

When facing complex challenges, maintaining a big, large mindset is particularly crucial.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“整体”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ zhěng tǐ ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “整体” (toàn bộ - CHỈNH THỂ) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "整体" (toàn bộ) is crucial.

Từ “整体” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →