敬仰
Minh họa từ vựng 敬仰
jìngyǎng HÁN VIỆT: KÍNH NGƯỠNG

敬仰: kính mộ; tôn sùng; sùng kính; ngưỡng mộ; kính trọng

kính mộ tôn sùng sùng kính ngưỡng mộ kính trọng

Nét viết & luyện viết chữ 敬仰

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 敬

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (18 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Cỏ tranh rậm rạp đầu làng Nhắc mình nghiêm cẩn giữ ngàn nếp xưa. Bên CẨU (苟) bộ PHỘC (攵) song hành, Chữ KÍNH (敬) trọng đạo rạng danh hiền tài.” — Chữ KÍNH (敬) là chữ hội ý, gồm phần bên trái là 苟 (cẩn trọng, răn mình) và bên phải là bộ Phộc (攵 - hành động gõ nhẹ nhắc nhở). Kính là luôn tự nhắc nhở bản thân giữ thái độ nghiêm cẩn, không bao giờ buông thả trước bề trên và đồng loại.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

敬
jìng KÍNH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

kính trọng kính cẩn, tôn kính dâng lên

Bộ 攴 (BỘ PHÁC • 4 nét): Đánh nhẹ, gõ nhẹ, hành động dùng gậy thúc giục học tập, làm việc.
Thành phần cấu tạo chữ:
苟 BỘ CẨU (Cỏ non che chở, răn mình không được cẩu thả qua quýt.) 攵 BỘ PHỘC (Bàn tay cầm cành roi nhẹ nhắc nhở uốn nắn hành vi chuẩn mực.)

Câu thơ nhớ chữ: “Cỏ tranh rậm rạp đầu làng Nhắc mình nghiêm cẩn giữ ngàn nếp xưa. Bên CẨU (苟) bộ PHỘC (攵) song hành, Chữ KÍNH (敬) trọng đạo rạng danh hiền tài.”

Chữ KÍNH (敬) là chữ hội ý, gồm phần bên trái là 苟 (cẩn trọng, răn mình) và bên phải là bộ Phộc (攵 - hành động gõ nhẹ nhắc nhở). Kính là luôn tự nhắc nhở bản thân giữ thái độ nghiêm cẩn, không bao giờ buông thả trước bề trên và đồng loại.

仰
Yǎng NGƯỠNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

ngửa (mặt) lên, ngẩng đầu; ngưỡng mộ, kính trọng

Bộ 人 (BỘ NHÂN • 2 nét): Con người, hành vi, phẩm chất, chức vụ và quan hệ xã hội của loài người.
Thành phần cấu tạo chữ:
亻 NHÂN ĐỨNG (Con người, dáng người đứng thẳng, biểu thị hành vi, tính cách của con người.) 卩 TIẾT (Đốt tre, con dấu ấn tín của nhà vua, người quỳ gối kính cẩn.)

Chữ NGƯỠNG (仰): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 6 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 卩 (TIẾT). Từ ghép HSK: 俯仰 (PHỦ NGƯỠNG: cúi ngửa; thái độ ứng xử; góc nghiêng lên xuống (máy bay)), 信仰 (TÍN NGƯỠNG: tín ngưỡng, đức tin lý tưởng tôn thờ), 瞻仰 (CHIÊM NGƯỠNG: chiêm ngưỡng, viếng thăm tưởng niệm trang nghiêm).

Câu ví dụ với từ “敬仰”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

他一直敬仰自己的老师。

tā yīzhí jìngyǎng zìjǐ de lǎoshī.

“Anh ấy luôn kính trọng giáo viên của mình.”

Ví dụ #2

她从小就敬仰这位作家。

tā cóngxiǎo jiù jìngyǎng zhè wèi zuòjiā.

“Cô ấy từ nhỏ đã ngưỡng mộ nhà văn này.”

Từ “敬仰” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →