教条: giáo điều, rập khuôn giáo điều máy móc
Nghĩa tiếng Anh (English): dogma, doctrine, dogmatic
Nét viết & luyện viết chữ 教条
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (24 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Dạy đạo làm con kính mẹ cha, Cầm roi khuyên nhủ chớ bê tha. Uốn cây từ thuở mầm non nớt, Chữ Giáo thành nhân rạng muôn nhà.” — Chữ GIÁO (教) là chữ hội ý, bên trái là chữ Hiếu (孝 - đạo làm con), bên phải là bộ Phác (攵 - tay cầm roi vọt nhẹ). Bản chất sâu sắc của "Giáo dục" thời xưa trước hết là dạy con người ta biết đạo Hiếu, kính trên nhường dưới; và việc dạy dỗ cần có sự nghiêm khắc, kỷ cương uốn nắn giống như cây non cần có người tỉa cành để vươn thẳng.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
dạy, giảng dạy (jiāo); giáo dục, chỉ bảo, tôn giáo (jiào)
Câu thơ nhớ chữ: “Dạy đạo làm con kính mẹ cha, Cầm roi khuyên nhủ chớ bê tha. Uốn cây từ thuở mầm non nớt, Chữ Giáo thành nhân rạng muôn nhà.”
Chữ GIÁO (教) là chữ hội ý, bên trái là chữ Hiếu (孝 - đạo làm con), bên phải là bộ Phác (攵 - tay cầm roi vọt nhẹ). Bản chất sâu sắc của "Giáo dục" thời xưa trước hết là dạy con người ta biết đạo Hiếu, kính trên nhường dưới; và việc dạy dỗ cần có sự nghiêm khắc, kỷ cương uốn nắn giống như cây non cần có người tỉa cành để vươn thẳng.
cái, con, chiếc (lượng từ cho vật dài: cá, đường, quần...)
Chữ ĐIỀU (条, phồn thể: 條): thuộc bộ MỘC (木), gồm 7 nét (3 nét phụ). Từ ghép HSK: 面条 (DIỆN ĐIỀU: mì), 条件 (ĐIỀU KIỆN: điều kiện, tiêu chuẩn), 苗条 (MIÊU ĐIỀU: thon thả, mảnh mai, mảnh dẻ), 便条 (TIỆN ĐIỀU: mẩu giấy ghi chép, giấy nhắn, giấy nhớ).
Câu ví dụ với từ “教条”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
科学创新必须坚决打破一切盲从权威与教条主义束缚,勇于从第一手客观物理实验数据中探索发现新规律。
Kē xué chuàng xīn bì xū jiān jué dǎ pò yī qiè máng cóng quán wēi yǔ jiào tiáo zhǔ yì shù fù, yǒng yú cóng dì yī shǒu kè guān wù lǐ shí yàn shù jù zhōng tàn suǒ fā xiàn xīn guī lǜ.
“Đổi mới sáng tạo khoa học bắt buộc phải kiên quyết đập tan mọi sự ràng buộc của chủ nghĩa giáo điều giáo điều máy móc và mù quáng nghe theo uy quyền, dũng cảm tìm tòi phát hiện quy luật mới từ các số liệu thực nghiệm vật lý khách quan ban đầu.”
Scientific innovation must break dogmas and blind obedience to authority, discovering laws from empirical data.
Từ “教条” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn