故障: sự cố, hỏng hóc, trục trặc kỹ thuật
Nghĩa tiếng Anh (English): fault, breakdown, malfunction, glitch
Nét viết & luyện viết chữ 故障
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (20 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CỐ (故): thuộc bộ PHÁC (攴), gồm 9 nét (5 nét phụ), thành phần: 十 (THẬP) + 口 (KHẨU) + 攵 (PHÁC). Từ ghép HSK: 故事 (CỐ SỰ: câu chuyện), 故意 (CỐ Ý: cố tình, cố ý), 缘故 (DUYÊN CỐ: nguyên do, lý do, duyên cớ), 变故 (BIẾN CỐ: biến cố, sự cố bất ngờ, trắc trở).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
cố sự, nguyên cớ; vì thế, cho nên; cố ý; cũ, xưa; qua đời
Chữ CỐ (故): thuộc bộ PHÁC (攴), gồm 9 nét (5 nét phụ), thành phần: 十 (THẬP) + 口 (KHẨU) + 攵 (PHÁC). Từ ghép HSK: 故事 (CỐ SỰ: câu chuyện), 故意 (CỐ Ý: cố tình, cố ý), 缘故 (DUYÊN CỐ: nguyên do, lý do, duyên cớ), 变故 (BIẾN CỐ: biến cố, sự cố bất ngờ, trắc trở).
sự cố, hỏng hóc, trục trặc kỹ thuật
Chữ CHƯỚNG (障): thuộc bộ PHỤ (TRÁI) (阜), gồm 13 nét (11 nét phụ), thành phần: 阝 (ẤP / PHỤ) + 立 (LẬP) + 日 (NHẬT) + 十 (THẬP). Từ ghép HSK: 保障 (BẢO CHƯỚNG: bảo đảm, bảo chứng; sự bảo đảm), 故障 (CỐ CHƯỚNG: sự cố, hỏng hóc, trục trặc kỹ thuật), 屏障 (BÌNH CHƯỚNG: bức bình phong, lá chắn bảo vệ kiên cố), 障碍 (CHƯỚNG NGẠI: chướng ngại vật, rào cản trở ngại cản trở).
Câu ví dụ với từ “故障”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
复兴号智能高铁搭载的全景在线健康监测系统,能够实现对全列车数千个关键零部件微小故障的毫秒级智能预警。
Fù xīng hào zhì néng gāo tiě dā zài de quán jǐng zài xiàn jiàn kāng jiān cè xì tǒng, néng gòu shí xiàn duì quán liè chē shù qiān gè guān jiàn líng bù jiàn wēi xiǎo gù zhàng de háo miǎo jí zhì néng yù jǐng.
“Hệ thống giám sát sức khỏe trực tuyến toàn cảnh trang bị trên đoàn tàu cao tốc thông minh Phục Hưng có thể thực hiện cảnh báo sớm thông minh ở mức mili-giây đối với các sự cố hư hỏng vi mô của hàng ngàn linh kiện then chốt trên toàn bộ đoàn tàu.”
The online monitoring system on Fuxing bullet trains achieves millisecond smart warnings for minor faults across components.
深刻领悟“故障”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ gù zhàng ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “故障” (sự cố, hỏng hóc, trục trặc kỹ thuật - CỐ CHƯỚNG) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "故障" (sự cố, hỏng hóc, trục trặc kỹ thuật) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “故障” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn