顾: chăm sóc, lo liệu, đoái hoài; quay đầu nhìn; khách hàng (顾客)
Nghĩa tiếng Anh (English): to look after, to attend to, to turn round and look at
Nét viết & luyện viết chữ 顾
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (10 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CỐ (顾, phồn thể: 顧): thuộc bộ HIỆT (頁), gồm 10 nét, thành phần: 厂 (HÁN) + 页 (HIỆT). Từ ghép HSK: 照顾 (CHIẾU CỐ: chăm sóc, trông nom, quan tâm), 顾客 (CỐ KHÁCH: khách hàng, khách mua), 不顾 (BẤT CỐ: bất chấp, không màng, không đoái hoài), 不屑一顾 (BẤT TIẾT NHẤT CỐ: không thèm để mắt tới, khinh thường, coi rẻ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
chăm sóc, lo liệu, đoái hoài; quay đầu nhìn; khách hàng (顾客)
Chữ CỐ (顾, phồn thể: 顧): thuộc bộ HIỆT (頁), gồm 10 nét, thành phần: 厂 (HÁN) + 页 (HIỆT). Từ ghép HSK: 照顾 (CHIẾU CỐ: chăm sóc, trông nom, quan tâm), 顾客 (CỐ KHÁCH: khách hàng, khách mua), 不顾 (BẤT CỐ: bất chấp, không màng, không đoái hoài), 不屑一顾 (BẤT TIẾT NHẤT CỐ: không thèm để mắt tới, khinh thường, coi rẻ).
Câu ví dụ với từ “顾”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他为了照顾生病的母亲,向公司请了几天假。
tā wèi le zhào gù shēng bìng de mǔ qīn , xiàng gōng sī qǐng le jǐ tiān jiǎ 。
“Anh ấy đã xin nghỉ phép vài ngày công ty để chăm sóc người mẹ đang bị bệnh.”
He asked the company for a few days off to take care of his sick mother.
Từ “顾” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 顾 (Gù)
顾 (Gù) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “顾” có phiên âm Pinyin là “Gù”, âm Hán Việt là “CỐ”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “chăm sóc, lo liệu, đoái hoài; quay đầu nhìn; khách hàng (顾客)” (tiếng Anh: to look after, to attend to, to turn round and look at).
Chữ 顾 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “顾” có tổng cộng 10 nét viết, thuộc bộ thủ 頁. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.