放鞭炮: đốt pháo, bắn pháo hoa
Nghĩa tiếng Anh (English): to set off firecrackers
Nét viết & luyện viết chữ 放鞭炮
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (8 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Từ “放鞭炮” (fàng biān pào) có âm Hán Việt là “PHÓNG TIÊN PHÁO”, thuộc bộ thủ 方, mang nghĩa chính là “đốt pháo, bắn pháo hoa”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
đặt, để; thả, mở; nghỉ (kỳ nghỉ)
roi; roi da; chuỗi pháo
khẩu pháo, đại pháo; tiếng pháo
Câu ví dụ với từ “放鞭炮”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
过年的时候孩子们喜欢放鞭炮。
guò nián de shí hòu hái zi men xǐ huan fàng biān pào 。
“Mỗi dịp năm mới trẻ con rất thích đốt pháo.”
Từ “放鞭炮” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn