攀谈
Minh họa từ vựng 攀谈
pāntán HÁN VIỆT: PHÀN ĐÀM

攀谈: bắt chuyện; trò chuyện; gợi chuyện; khơi chuyện; góp chuyện

bắt chuyện trò chuyện gợi chuyện khơi chuyện góp chuyện

Nét viết & luyện viết chữ 攀谈

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 攀

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (29 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Hai tay vin chặt cành cây Bám dây leo trèo chạm mây đỉnh trời. Trên LÂM (林) dưới THỦ (手) kiên cường, Chữ PHAN (攀) chinh phục dặm trường đỉnh cao.” — Chữ PHAN (攀) là chữ hình thanh kiêm hội ý, vẽ người dùng hai bàn tay (手) bám chặt vào dây leo chằng chịt (爻) giữa rừng cây (木木) để đu mình trèo lên vách núi cao. Biểu trưng cho ý chí không ngại trèo đèo lội suối để vươn tới tầm cao mới.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

攀
pān PHAN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

Leo trèo, vin cành đu bám, trèo lên đỉnh cao.

Bộ 手 (BỘ THỦ • 4 nét): Bàn tay, các hành động dùng tay như cầm, nắm, kéo, đánh, đẩy...
Thành phần cấu tạo chữ:
木木 HAI CÂY RỪNG (LÂM) (Cành cây rừng rậm chằng chịt.) 爻爻 DÂY LEO ĐAN CHÉO (Dây leo chằng chịt bện vào thân cây.) 手 / 大 BỘ THỦ (Hai bàn tay nắm chắc đu bám leo lên.)

Câu thơ nhớ chữ: “Hai tay vin chặt cành cây Bám dây leo trèo chạm mây đỉnh trời. Trên LÂM (林) dưới THỦ (手) kiên cường, Chữ PHAN (攀) chinh phục dặm trường đỉnh cao.”

Chữ PHAN (攀) là chữ hình thanh kiêm hội ý, vẽ người dùng hai bàn tay (手) bám chặt vào dây leo chằng chịt (爻) giữa rừng cây (木木) để đu mình trèo lên vách núi cao. Biểu trưng cho ý chí không ngại trèo đèo lội suối để vươn tới tầm cao mới.

谈
tán ĐÀM Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

nói chuyện, đàm phán, trao đổi

Bộ 言 (BỘ NGÔN • 7 nét): Lời nói, ngôn ngữ, đàm thoại, phát biểu, bàn luận.
Thành phần cấu tạo chữ:
讠 NGÔN (Lời nói, ngôn ngữ, lời chào hỏi, giao tiếp.) 火 HỎA (Lửa, nhiệt độ cao, nấu nướng, phát sáng.)

Chữ ĐÀM (谈, phồn thể: 談): thuộc bộ NGÔN (言), gồm 10 nét, thành phần: 讠 (NGÔN) + 火 (HỎA). Từ ghép HSK: 谈判 (ĐÀM PHÁN: đàm phán, thương lượng), 洽谈 (HIỆP ĐÀM: đàm phán, thương lượng trao đổi công việc/kinh doanh).

Câu ví dụ với từ “攀谈”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

两人攀谈起来很相投。

liǎngrén pāntán qǐlái hěn xiāngtóu。

“Hai người trò chuyện với nhau rất hợp.”

Ví dụ #2

我们在车上攀谈了很久。

wǒmen zài chē shàng pāntán le hěnjiǔ.

“Chúng tôi trò chuyện khá lâu trên xe.”

Từ “攀谈” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →