攀谈: bắt chuyện; trò chuyện; gợi chuyện; khơi chuyện; góp chuyện
Nét viết & luyện viết chữ 攀谈
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (29 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Hai tay vin chặt cành cây Bám dây leo trèo chạm mây đỉnh trời. Trên LÂM (林) dưới THỦ (手) kiên cường, Chữ PHAN (攀) chinh phục dặm trường đỉnh cao.” — Chữ PHAN (攀) là chữ hình thanh kiêm hội ý, vẽ người dùng hai bàn tay (手) bám chặt vào dây leo chằng chịt (爻) giữa rừng cây (木木) để đu mình trèo lên vách núi cao. Biểu trưng cho ý chí không ngại trèo đèo lội suối để vươn tới tầm cao mới.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
Leo trèo, vin cành đu bám, trèo lên đỉnh cao.
Câu thơ nhớ chữ: “Hai tay vin chặt cành cây Bám dây leo trèo chạm mây đỉnh trời. Trên LÂM (林) dưới THỦ (手) kiên cường, Chữ PHAN (攀) chinh phục dặm trường đỉnh cao.”
Chữ PHAN (攀) là chữ hình thanh kiêm hội ý, vẽ người dùng hai bàn tay (手) bám chặt vào dây leo chằng chịt (爻) giữa rừng cây (木木) để đu mình trèo lên vách núi cao. Biểu trưng cho ý chí không ngại trèo đèo lội suối để vươn tới tầm cao mới.
nói chuyện, đàm phán, trao đổi
Chữ ĐÀM (谈, phồn thể: 談): thuộc bộ NGÔN (言), gồm 10 nét, thành phần: 讠 (NGÔN) + 火 (HỎA). Từ ghép HSK: 谈判 (ĐÀM PHÁN: đàm phán, thương lượng), 洽谈 (HIỆP ĐÀM: đàm phán, thương lượng trao đổi công việc/kinh doanh).
Câu ví dụ với từ “攀谈”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
两人攀谈起来很相投。
liǎngrén pāntán qǐlái hěn xiāngtóu。
“Hai người trò chuyện với nhau rất hợp.”
我们在车上攀谈了很久。
wǒmen zài chē shàng pāntán le hěnjiǔ.
“Chúng tôi trò chuyện khá lâu trên xe.”
Từ “攀谈” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn