攀岩
Minh họa từ vựng 攀岩
pānyán HÁN VIỆT: PHÀN NHAM

攀岩: leo núi

leo núi

Nét viết & luyện viết chữ 攀岩

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 攀

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (7 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Hai tay vin chặt cành cây Bám dây leo trèo chạm mây đỉnh trời. Trên LÂM (林) dưới THỦ (手) kiên cường, Chữ PHAN (攀) chinh phục dặm trường đỉnh cao.” — Chữ PHAN (攀) là chữ hình thanh kiêm hội ý, vẽ người dùng hai bàn tay (手) bám chặt vào dây leo chằng chịt (爻) giữa rừng cây (木木) để đu mình trèo lên vách núi cao. Biểu trưng cho ý chí không ngại trèo đèo lội suối để vươn tới tầm cao mới.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

攀
pān PHAN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

Leo trèo, vin cành đu bám, trèo lên đỉnh cao.

Bộ 木 (BỘ MỘC • 4 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
木木 HAI CÂY RỪNG (LÂM) (Cành cây rừng rậm chằng chịt.) 爻爻 DÂY LEO ĐAN CHÉO (Dây leo chằng chịt bện vào thân cây.) 手 / 大 BỘ THỦ (Hai bàn tay nắm chắc đu bám leo lên.)

Câu thơ nhớ chữ: “Hai tay vin chặt cành cây Bám dây leo trèo chạm mây đỉnh trời. Trên LÂM (林) dưới THỦ (手) kiên cường, Chữ PHAN (攀) chinh phục dặm trường đỉnh cao.”

Chữ PHAN (攀) là chữ hình thanh kiêm hội ý, vẽ người dùng hai bàn tay (手) bám chặt vào dây leo chằng chịt (爻) giữa rừng cây (木木) để đu mình trèo lên vách núi cao. Biểu trưng cho ý chí không ngại trèo đèo lội suối để vươn tới tầm cao mới.

岩
yán NHAM Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đá; nham thạch

Bộ 山 (BỘ SƠN • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
山 BỘ SƠN (Ngọn núi sừng sững cao vút.) 石 BỘ THẠCH (Khối đá tảng cứng chắc xếp chồng lên nhau.)

Câu thơ nhớ chữ: “Trên đỉnh núi cao ngút ngàn Đá chồng lên đá muôn vàn hiểm nguy. Trên SƠN (山) dưới THẠCH (石) vững bền, Chữ NHAM (岩) vách đá làm nên dáng hùng.”

Chữ NHAM (岩) là chữ hội ý, đặt núi (山) lên trên đá (石). Núi đá hiểm trở sừng sững, nham thạch qua hàng triệu năm tôi luyện trong lòng đất phun trào thành những kỳ quan hùng vĩ.

Câu ví dụ với từ “攀岩”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

小明的爱好是攀岩。

xiǎomíng de àihào shì pānyán.

“Sở thích của Tiểu Minh là leo núi.”

Ví dụ #2

攀岩时要注意安全。

pānyán shí yào zhùyì ānquán.

“Phải chú ý an toàn khi leo núi.”

Từ “攀岩” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →