搏斗 Phồn thể: 搏鬥
Minh họa từ vựng 搏斗
bó dòu HÁN VIỆT: BÁC ĐẤU

搏斗: chiến đấu, vật lộn, đọ sức sinh tử

chiến đấu vật lộn đọ sức sinh tử

Nghĩa tiếng Anh (English): to fight, to wrestle, to struggle, combat

Nét viết & luyện viết chữ 搏斗

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 搏

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (20 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ BÁC (搏): thuộc bộ THỦ (手), gồm 13 nét (10 nét phụ), thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 十 (THẬP) + 月 (NGUYỆT) + 寸 (THỐN). Từ ghép HSK: 搏斗 (BÁC ĐẤU: chiến đấu, vật lộn, đọ sức sinh tử), 脉搏 (MẠCH BÁC: mạch đập, nhịp đập của mạch máu; nhịp thở thời đại), 拼搏 (BÍNH BÁC: liều mình phấn đấu, dốc sức chiến đấu, nỗ lực hết mình).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

搏
bó dòu BÁC ĐẤU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

chiến đấu, vật lộn, đọ sức sinh tử

Bộ 扌 (BỘ TAY GẢY (THỦ) • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
扌 TAY GẢY (THỦ) (Bàn tay, động tác cầm, nắm, hành động của tay.) 十 THẬP (Số mười, biểu thị sự hoàn hảo trọn vẹn, đầy đủ bốn phương tám hướng.) 月 NGUYỆT (Mặt trăng, tháng; khi biến thể thành 'nhục' ⺼ biểu thị các bộ phận cơ thể, thịt.) 寸 THỐN (Tấc, đơn vị đo từ cổ tay đến mạch đập, biểu thị quy củ, phép tắc.)

Chữ BÁC (搏): thuộc bộ THỦ (手), gồm 13 nét (10 nét phụ), thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 十 (THẬP) + 月 (NGUYỆT) + 寸 (THỐN). Từ ghép HSK: 搏斗 (BÁC ĐẤU: chiến đấu, vật lộn, đọ sức sinh tử), 脉搏 (MẠCH BÁC: mạch đập, nhịp đập của mạch máu; nhịp thở thời đại), 拼搏 (BÍNH BÁC: liều mình phấn đấu, dốc sức chiến đấu, nỗ lực hết mình).

斗
dòu / dǒu ĐẤU / ĐẨU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đấu tranh, chiến đấu, thi đấu (dòu); cái đấu đong thóc, chòm sao Bắc Đẩu, cái phễu (dǒu)

Bộ 斗 (BỘ ĐẨU • 4 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
斗 ĐẨU (Cái đấu đong gạo thóc, chòm sao Bắc Đẩu.)

Chữ ĐẤU (斗, phồn thể: 鬥): thuộc bộ ĐẨU (斗), gồm 4 nét. Từ ghép HSK: 奋斗 (PHẤN ĐẤU: phấn đấu, nỗ lực đấu tranh), 搏斗 (BÁC ĐẤU: chiến đấu, vật lộn, đọ sức sinh tử), 斗争 (ĐẤU TRANH: đấu tranh, đọ sức kiên cường), 泰斗 (THÁI ĐẨU: thái sơn bắc đẩu, bậc đại thụ đại danh nhân).

Câu ví dụ với từ “搏斗”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

在与极端特大山洪与泥石流地质灾害的生死搏斗中,基层党员干部冲锋在前、全力护佑群众生命财产安全。

Zài yǔ jí duān tè dà shān hóng yǔ ní shí liú dì zhì zāi hài de shēng sǐ bó dòu zhōng, jī céng dǎng yuán gàn bù chōng fēng zài qián, quán lì hù yòu qún zhòng shēng mìng cái chǎn ān quán.

“Trong cuộc chiến đấu vật lộn sinh tử với thảm họa địa chất lũ quét và sạt lở bùn đất đặc biệt lớn, các cán bộ đảng viên cơ sở đã xông pha đi đầu, dốc toàn lực bảo vệ an toàn tính mạng và tài sản cho nhân dân.”

In life-and-death struggles against catastrophic flash floods and landslides, grassroots cadres charged ahead to protect people's lives and property.

Ví dụ #2

深刻领悟“搏斗”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ bó dòu ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “搏斗” (chiến đấu, vật lộn, đọ sức sinh tử - BÁC ĐẨU) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "搏斗" (chiến đấu, vật lộn, đọ sức sinh tử) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Từ “搏斗” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →