提倡: đề xướng, khuyến khích, cổ vũ
Nghĩa tiếng Anh (English): to advocate, to promote, to encourage
Nét viết & luyện viết chữ 提倡
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (21 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐỀ (提): thuộc bộ THỦ (手), gồm 12 nét (9 nét phụ), thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 日 (NHẬT) + 疋 (THẤT). Từ ghép HSK: 提高 (ĐỀ CAO: nâng cao, cải thiện, tăng lên), 提供 (ĐỀ CUNG: cung cấp, mang lại, hỗ trợ), 提前 (ĐỀ TIỀN: trước thời hạn, làm sớm hơn), 提醒 (ĐỀ TỈNH: nhắc nhở, lưu ý).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
xách, nâng cao, nêu ra, nhắc tới (tí); đề phòng, cảnh giác — trong 提防 (dī)
Chữ ĐỀ (提): thuộc bộ THỦ (手), gồm 12 nét (9 nét phụ), thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 日 (NHẬT) + 疋 (THẤT). Từ ghép HSK: 提高 (ĐỀ CAO: nâng cao, cải thiện, tăng lên), 提供 (ĐỀ CUNG: cung cấp, mang lại, hỗ trợ), 提前 (ĐỀ TIỀN: trước thời hạn, làm sớm hơn), 提醒 (ĐỀ TỈNH: nhắc nhở, lưu ý).
đề xướng, khuyến khích, cổ vũ
Chữ XƯỚNG (倡): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 10 nét (8 nét phụ), thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 日 (NHẬT). Từ ghép HSK: 提倡 (ĐỀ XƯỚNG: đề xướng, khuyến khích, cổ vũ), 倡导 (XƯỚNG ĐẠO: xướng xuất, khởi xướng, đề xướng), 倡议 (XƯỚNG NGHỊ: sáng kiến, lời kêu gọi; đề xuất khởi xướng).
Câu ví dụ với từ “提倡”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
全社会积极提倡绿色出行、光盘行动与节水节电,让勤俭节约的崇高风尚在全社会蔚然成风。
Quán shè huì jī jí tí chàng lǜ sè chū xíng, guāng pán xíng dòng yǔ jié shuǐ jié diàn, ràng qín jiǎn jié yuē de chóng gāo fēng shàng zài quán shè huì wèi rán chéng fēng.
“Toàn xã hội tích cực đề xướng giao thông xanh, phong trào 'ăn sạch bát' không lãng phí thức ăn cùng việc tiết kiệm điện nước, khiến phong trào cần kiệm liêm chính cao đẹp trở thành nếp sống văn minh lan tỏa khắp mọi nơi.”
Society actively advocates green travel, clean plates, and energy saving, making frugality a prevailing practice across the nation.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“提倡”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ tí chàng ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “提倡” (đề xướng, khuyến khích, cổ vũ - ĐỀ XƯỚNG) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "提倡" (đề xướng, khuyến khích, cổ vũ) is crucial.
Từ “提倡” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn