倡导: xướng xuất, khởi xướng, đề xướng
Nghĩa tiếng Anh (English): to advocate, to initiate, to promote, initiative
Nét viết & luyện viết chữ 倡导
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (16 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ XƯỚNG (倡): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 10 nét (8 nét phụ), thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 日 (NHẬT). Từ ghép HSK: 提倡 (ĐỀ XƯỚNG: đề xướng, khuyến khích, cổ vũ), 倡导 (XƯỚNG ĐẠO: xướng xuất, khởi xướng, đề xướng), 倡议 (XƯỚNG NGHỊ: sáng kiến, lời kêu gọi; đề xuất khởi xướng).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
xướng xuất, khởi xướng, đề xướng
Chữ XƯỚNG (倡): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 10 nét (8 nét phụ), thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 日 (NHẬT). Từ ghép HSK: 提倡 (ĐỀ XƯỚNG: đề xướng, khuyến khích, cổ vũ), 倡导 (XƯỚNG ĐẠO: xướng xuất, khởi xướng, đề xướng), 倡议 (XƯỚNG NGHỊ: sáng kiến, lời kêu gọi; đề xuất khởi xướng).
chỉ đạo, hướng dẫn, dẫn dắt, tiến hành
Chữ ĐẠO (导, phồn thể: 導): thuộc bộ THỐN (寸), gồm 6 nét (3 nét phụ), thành phần: 巳 (KỶ) + 寸 (THỐN). Từ ghép HSK: 导游 (ĐẠO DU: hướng dẫn viên du lịch), 导演 (ĐẠO DIỄN: đạo diễn, dàn dựng), 导致 (ĐẠO TRÍ: dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt)), 辅导 (PHỤ ĐẠO: phụ đạo, hướng dẫn, dạy kèm).
Câu ví dụ với từ “倡导”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
中国积极倡导并践行真正的多边主义,推动构建平等有序的世界多极化与普惠包容的经济全球化。
Zhōng guó jī jí chàng dǎo bìng jiàn xíng zhēn zhèng de duō biān zhǔ yì, tuī dòng gòu jiàn píng děng yǒu xù de shì jiè duō jí huà yǔ pǔ huì bāo róng de jīng jì quán qiú huà.
“Trung Quốc tích cực đề xướng và thực hành chủ nghĩa đa phương chân chính, thúc đẩy xây dựng một thế giới đa cực bình đẳng trật tự cùng nền toàn cầu hóa kinh tế bao trùm và phổ quát.”
China actively advocates and practices true multilateralism, promoting an equal world multipolarity and inclusive globalization.
深刻领悟“倡导”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ chàng dǎo ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “倡导” (xướng xuất, khởi xướng, đề xướng - XƯỚNG ĐẠO) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "倡导" (xướng xuất, khởi xướng, đề xướng) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “倡导” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn