提示: nhắc nhở, gợi ý cảnh báo; tín hiệu nhắc nhở
Nghĩa tiếng Anh (English): to prompt, to point out, reminder, hint
Nét viết & luyện viết chữ 提示
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (21 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐỀ (提): thuộc bộ THỦ (手), gồm 12 nét (9 nét phụ), thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 日 (NHẬT) + 疋 (THẤT). Từ ghép HSK: 提高 (ĐỀ CAO: nâng cao, cải thiện, tăng lên), 提供 (ĐỀ CUNG: cung cấp, mang lại, hỗ trợ), 提前 (ĐỀ TIỀN: trước thời hạn, làm sớm hơn), 提醒 (ĐỀ TỈNH: nhắc nhở, lưu ý).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
xách, nâng cao, nêu ra, nhắc tới (tí); đề phòng, cảnh giác — trong 提防 (dī)
Chữ ĐỀ (提): thuộc bộ THỦ (手), gồm 12 nét (9 nét phụ), thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 日 (NHẬT) + 疋 (THẤT). Từ ghép HSK: 提高 (ĐỀ CAO: nâng cao, cải thiện, tăng lên), 提供 (ĐỀ CUNG: cung cấp, mang lại, hỗ trợ), 提前 (ĐỀ TIỀN: trước thời hạn, làm sớm hơn), 提醒 (ĐỀ TỈNH: nhắc nhở, lưu ý).
Tỏ rõ, mách bảo, thần đất
Câu thơ nhớ chữ: “Hai ngang lễ vật đặt trên đài, Ba nét chân hương tỏa khói dài. Thành tâm khấn nguyện trình thần thánh, Tỏ rõ lòng mình chẳng đổi thay.”
Chữ THỊ (示) là chữ chỉ sự kiêm hội ý, trong Giáp cốt văn và Kim văn phác họa hình chiếc bàn thờ ba chân đặt lễ vật phía trên để dâng cúng trời đất và thần linh. Khi tế lễ, con người luôn thành tâm khấn nguyện để bày tỏ tấm lòng và mong thần linh ban xuống điềm báo chỉ dẫn. Bởi vậy, từ nghĩa gốc là bàn thờ tế tự, chữ THỊ (示) mở rộng thành nghĩa bày tỏ, chỉ bảo, đồng thời làm bộ thủ cho hàng loạt chữ liên quan đến phúc lộc và nghi lễ tâm linh.
Câu ví dụ với từ “提示”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
国家网络安全预警平台向全社会实时发布高危系统漏洞与钓鱼网络攻击风险提示,筑牢全民数字安全屏障。
Guó jiā wǎng luò ān quán yù jǐng píng tái xiàng quán shè huì shí shí fā bù gāo wēi xì tǒng lòu dòng yǔ diào yú wǎng luò gōng jī fēng xiǎn tí shì, zhù láo quán mín shù zì ān quán píng zhàng.
“Nền tảng cảnh báo sớm an ninh mạng quốc gia đã công bố theo thời gian thực trước toàn xã hội các nhắc nhở cảnh báo rủi ro tấn công mạng lừa đảo và lỗ hổng hệ thống nguy cơ cao, đắp xây vững chắc tấm lá chắn an ninh số cho toàn dân.”
The cybersecurity warning platform releases prompt reminders of critical vulnerabilities and phishing risks in real time.
深刻领悟“提示”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ tí shì ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “提示” (nhắc nhở, gợi ý cảnh báo - ĐỀ THỊ) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "提示" (nhắc nhở, gợi ý cảnh báo) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “提示” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn