接着
Minh họa từ vựng 接着
jiē zhe HÁN VIỆT: TIẾP TRƯỚC

接着: tiếp tục, tiếp theo, sau đó

tiếp tục tiếp theo sau đó

Nghĩa tiếng Anh (English): then, after that, to continue

Nét viết & luyện viết chữ 接着

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 接

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (18 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TIẾP (接): thuộc bộ THỦ (手), gồm 11 nét (8 nét phụ), thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 立 (LẬP) + 女 (NỮ). Từ ghép HSK: 接受 (TIẾP THỌ: tiếp nhận, chấp nhận), 直接 (TRỰC TIẾP: trực tiếp, thẳng thắn), 接触 (TIẾP XÚC: tiếp xúc, tiếp cận, va chạm), 接待 (TIẾP ĐÃI: tiếp đón, tiếp đãi, đón tiếp).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

接
jiē TIẾP Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đón, nhận, nghe (điện thoại); nối tiếp

Bộ 扌 (BỘ TAY GẢY (THỦ) • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
扌 TAY GẢY (THỦ) (Bàn tay, động tác cầm, nắm, hành động của tay.) 立 LẬP (Đứng thẳng vững vàng trên mặt đất, thành lập.) 女 NỮ (Người phụ nữ, phái đẹp, quan hệ mẹ con, chị em, vẻ đẹp duyên dáng.)

Chữ TIẾP (接): thuộc bộ THỦ (手), gồm 11 nét (8 nét phụ), thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 立 (LẬP) + 女 (NỮ). Từ ghép HSK: 接受 (TIẾP THỌ: tiếp nhận, chấp nhận), 直接 (TRỰC TIẾP: trực tiếp, thẳng thắn), 接触 (TIẾP XÚC: tiếp xúc, tiếp cận, va chạm), 接待 (TIẾP ĐÃI: tiếp đón, tiếp đãi, đón tiếp).

着
zhe / zháo / zhuó TRƯỚC Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đang — trợ từ tiếp diễn (zhe); chạm vào, sốt ruột, ngủ thiếp (zháo); mặc, bắt tay vào (zhuó)

Bộ 羊 (BỘ DƯƠNG • 6 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
羊 DƯƠNG (BIẾN THỂ) (Phần đầu biến thể từ chữ DƯƠNG/GIẢ, biểu thị sự bám chặt.) 目 MỤC (Đôi mắt chăm chú nhìn vào mục tiêu, tiếp xúc trực tiếp.)

Câu thơ nhớ chữ: “Trên thời chữ DƯƠNG khéo biến hình, Dưới đôi mắt MỤC ngắm đinh ninh. Ánh nhìn bám chặt không rời bước, Trạng thái đang còn chữ TRƯỚC minh.”

Chữ TRƯỚC (着 - đọc là zhe, zháo, zhuó) là chữ hội ý kiêm hình thanh phát triển từ chữ TRƯỚC (著), cấu tạo bởi phần trên biến thể từ chữ DƯƠNG (羊) và phần dưới là bộ MỤC (目 - con mắt). Hình ảnh ánh mắt (MỤC) hướng thẳng và bám chặt vào đối tượng tạo nên nghĩa gốc là bám vào, tiếp xúc, chạm trúng đích hoặc mặc đồ lên người. Khi đọc nhẹ là 'zhe', chữ làm trợ từ biểu thị trạng thái đang tiếp diễn.

Câu ví dụ với từ “接着”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

报告人深入阐述了量子计算的底层原理,接着向大家演示了最新的超导量子芯片实测数据。

Bào gào rén shēn rù chǎn shù le liàng zǐ jì suàn de dǐ céng yuán lǐ, jiē zhe xiàng dà jiā yǎn shì le zuì xīn de chāo dǎo liàng zǐ xīn piàn shí cè shù jù.

“Người báo cáo trình bày sâu sắc về nguyên lý tầng dưới của tính toán lượng tử, tiếp theo sau đó đã trình chiếu cho mọi người xem số liệu đo đạc thực tế mới nhất của chip lượng tử siêu dẫn.”

The speaker elaborated on quantum computing principles, then demonstrated the latest superconducting quantum chip data.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“接着”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ jiē zhe ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “接着” (tiếp tục, tiếp theo, sau đó - TIẾP TRƯỚC) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "接着" (tiếp tục, tiếp theo, sau đó) is crucial.

Từ “接着” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →