随着: cùng với, đi cùng với, theo sự phát triển
Nghĩa tiếng Anh (English): along with, in the wake of
Nét viết & luyện viết chữ 随着
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (22 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TUỲ (随, phồn thể: 隨): thuộc bộ PHỤ (TRÁI) (阜), gồm 11 nét, thành phần: 阝 (ẤP / PHỤ) + 辶 (QUAI XƯỚC) + 月 (NGUYỆT). Từ ghép HSK: 随便 (TUỲ TIỆN: tùy tiện, tự nhiên, tùy ý), 随着 (TUỲ TRƯỚC: cùng với, đi cùng với, theo sự phát triển), 随时 (TUỲ THỜI: bất cứ lúc nào, mọi lúc), 伴随 (BẠN TUỲ: đi kèm, gắn liền với, theo sau).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
theo, tùy theo, đi theo; cùng với
Chữ TUỲ (随, phồn thể: 隨): thuộc bộ PHỤ (TRÁI) (阜), gồm 11 nét, thành phần: 阝 (ẤP / PHỤ) + 辶 (QUAI XƯỚC) + 月 (NGUYỆT). Từ ghép HSK: 随便 (TUỲ TIỆN: tùy tiện, tự nhiên, tùy ý), 随着 (TUỲ TRƯỚC: cùng với, đi cùng với, theo sự phát triển), 随时 (TUỲ THỜI: bất cứ lúc nào, mọi lúc), 伴随 (BẠN TUỲ: đi kèm, gắn liền với, theo sau).
đang — trợ từ tiếp diễn (zhe); chạm vào, sốt ruột, ngủ thiếp (zháo); mặc, bắt tay vào (zhuó)
Câu thơ nhớ chữ: “Trên thời chữ DƯƠNG khéo biến hình, Dưới đôi mắt MỤC ngắm đinh ninh. Ánh nhìn bám chặt không rời bước, Trạng thái đang còn chữ TRƯỚC minh.”
Chữ TRƯỚC (着 - đọc là zhe, zháo, zhuó) là chữ hội ý kiêm hình thanh phát triển từ chữ TRƯỚC (著), cấu tạo bởi phần trên biến thể từ chữ DƯƠNG (羊) và phần dưới là bộ MỤC (目 - con mắt). Hình ảnh ánh mắt (MỤC) hướng thẳng và bám chặt vào đối tượng tạo nên nghĩa gốc là bám vào, tiếp xúc, chạm trúng đích hoặc mặc đồ lên người. Khi đọc nhẹ là 'zhe', chữ làm trợ từ biểu thị trạng thái đang tiếp diễn.
Câu ví dụ với từ “随着”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
随着时间流逝。
suí zhe shí jiān liú shì 。
“Theo thời gian trôi đi.”
As time goes by.
深入理解“随着”的语境含义,有助于我们在工作中更准确地表达想法。
shēn rù lǐ jiě “ suí zhe ” de yǔ jìng hán yì , yǒu zhù yú wǒ men zài gōng zuò zhōng gèng zhǔn què dì biǎo dá xiǎng fǎ 。
“Hiểu sâu ngữ cảnh của từ “随着” (cùng với, đi cùng với, theo sự phát triển - TUỲ TRƯỚC) giúp chúng ta diễn đạt ý tưởng chuẩn xác hơn trong công việc.”
Deeply understanding the context of "随着" (cùng với, đi cùng với, theo sự phát triển) helps us express ideas more accurately at work.
Từ “随着” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 随着 (suí zhe)
随着 (suí zhe) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 4), từ “随着” có phiên âm Pinyin là “suí zhe”, âm Hán Việt là “TUỲ TRƯỚC”, thuộc từ loại Giới từ và có nghĩa tiếng Việt là: “cùng với, đi cùng với, theo sự phát triển” (tiếng Anh: along with, in the wake of).
Chữ 随着 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “随着” có tổng cộng 22 nét viết, thuộc bộ thủ 阜. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.