接触: tiếp xúc, tiếp cận, va chạm
Nghĩa tiếng Anh (English): to contact, to touch, contact
Nét viết & luyện viết chữ 接触
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (24 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TIẾP (接): thuộc bộ THỦ (手), gồm 11 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 立 (LẬP) + 女 (NỮ). Từ ghép HSK: 接受 (TIẾP THỌ: tiếp nhận, chấp nhận), 直接 (TRỰC TIẾP: trực tiếp, thẳng thắn), 接触 (TIẾP XÚC: tiếp xúc, tiếp cận, va chạm), 接待 (TIẾP ĐÃI: tiếp đón, tiếp đãi, đón tiếp).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
đón, nhận, nghe (điện thoại); nối tiếp
Chữ TIẾP (接): thuộc bộ THỦ (手), gồm 11 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 立 (LẬP) + 女 (NỮ). Từ ghép HSK: 接受 (TIẾP THỌ: tiếp nhận, chấp nhận), 直接 (TRỰC TIẾP: trực tiếp, thẳng thắn), 接触 (TIẾP XÚC: tiếp xúc, tiếp cận, va chạm), 接待 (TIẾP ĐÃI: tiếp đón, tiếp đãi, đón tiếp).
tiếp xúc, tiếp cận, va chạm
Câu thơ nhớ chữ: “Sừng nhọn GIÁC (角) chạm côn TRÙNG (虫), Giao hòa cảm nhận muôn trùng sắc hương. Chữ XÚC (触) chạm thấu tình thương, Chạm vào cảnh đẹp vấn vương tấm lòng.”
Chữ XÚC (触, phồn thể 觸) là chữ hình thanh kiêm hội ý kết cấu trái phải, gồm bộ GIÁC (角 - chiếc sừng thú nhọn) biểu nghĩa và chữ THỤC (蜀, giản thể lược thành bộ TRÙNG 虫) biểu âm. Nghĩa gốc trong Thuyết Văn Giải Tự là thú vật dùng sừng húc, chạm vào nhau. Từ sự va chạm vật lý ban đầu, chữ mở rộng thành nghĩa tiếp xúc, giác quan cảm nhận (XÚC GIÁC 触觉) và sự rung động sâu sắc trong tâm hồn (XÚC ĐỘNG 触动).
Câu ví dụ với từ “接触”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
多去科技馆与大自然中亲身体验,能够让孩子们尽早接触前沿科学知识并开阔眼界。
Duō qù kē jì guǎn yǔ dà zì rán zhōng qīn shēn tǐ yàn, néng gòu ràng hái zi men jǐn zǎo jiē chù qián yán kē xué zhī shí bìng kāi kuò yǎn jiè.
“Thường xuyên đến các bảo tàng khoa học và hòa mình trải nghiệm ngoài thiên nhiên sẽ giúp các em nhỏ sớm được tiếp cận với tri thức khoa học tiên phong và mở rộng tầm nhìn hiểu biết.”
Experiencing science museums and nature in person allows children to contact frontier science early and broaden their horizons.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“接触”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ jiē chù ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “接触” (tiếp xúc, tiếp cận, va chạm - TIẾP XÚC) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "接触" (tiếp xúc, tiếp cận, va chạm) is crucial.
Từ “接触” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 接触 (jiē chù)
接触 (jiē chù) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “接触” có phiên âm Pinyin là “jiē chù”, âm Hán Việt là “TIẾP XÚC”, thuộc từ loại Động từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “tiếp xúc, tiếp cận, va chạm” (tiếng Anh: to contact, to touch, contact).
Chữ 接触 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “接触” có tổng cộng 24 nét viết, thuộc bộ thủ 手. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.