掌声: tiếng vỗ tay, tràng pháo tay giòn giã
Nghĩa tiếng Anh (English): applause, clapping
Nét viết & luyện viết chữ 掌声
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (24 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CHƯỞNG (掌): thuộc bộ THỦ (手), gồm 12 nét (8 nét phụ), thành phần: ⺌ (TIỂU) + 冖 (MỊCH) + 口 (KHẨU) + 手 (THỦ). Từ ghép HSK: 鼓掌 (CỔ CHƯỞNG: vỗ tay), 掌握 (CHƯỞNG ÁC: nắm vững, làm chủ (kỹ thuật, kiến thức)).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
tiếng vỗ tay, tràng pháo tay giòn giã
Chữ CHƯỞNG (掌): thuộc bộ THỦ (手), gồm 12 nét (8 nét phụ), thành phần: ⺌ (TIỂU) + 冖 (MỊCH) + 口 (KHẨU) + 手 (THỦ). Từ ghép HSK: 鼓掌 (CỔ CHƯỞNG: vỗ tay), 掌握 (CHƯỞNG ÁC: nắm vững, làm chủ (kỹ thuật, kiến thức)).
âm thanh, tiếng vang; tiếng (lượng từ)
Chữ THANH (声, phồn thể: 聲): thuộc bộ SĨ (士), gồm 7 nét (4 nét phụ). Từ ghép HSK: 声音 (THANH ÂM: âm thanh), 声调 (THANH ĐIỆU: thanh điệu (ngữ âm tiếng Trung), giọng điệu), 声明 (THANH MINH: tuyên bố, thông cáo chính thức; tuyên bố lập trường), 声势 (THANH THẾ: thanh thế, thanh uy, khí thế vang dội).
Câu ví dụ với từ “掌声”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在大科学工程表彰盛典上,全场数千名代表起立为功勋战略科学家报以经久不息的热烈掌声与崇高敬意。
Zài dà kē xué gōng chéng biǎo zhāng shèng diǎn shàng, quán chǎng shù qiān míng dài biǎo qǐ lì wèi gōng xūn zhàn lüè kē xué jiā bào yǐ jīng jiǔ bù xī de rè liè zhǎng shēng yǔ chóng gāo jìng yì.
“Tại đại lễ tuyên dương công trình khoa học lớn, hàng ngàn đại biểu toàn trường đã đứng dậy dành những tràng pháo tay tiếng vỗ tay nồng nhiệt kéo dài không dứt cùng niềm tôn kính cao đẹp nhất gửi tới các nhà khoa học chiến lược có công lao.”
At the commendation ceremony, thousands stood to offer prolonged applause and respect to meritorious scientists.
Từ “掌声” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn