授: trao
Nét viết & luyện viết chữ 授
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (3 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THỤ (授): thuộc bộ THỦ (手), gồm 11 nét (8 nét phụ), thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 爫 (TRẢO) + 冖 (MỊCH) + 又 (HỰU). Từ ghép HSK: 教授 (GIÁO THỤ: giáo sư, giảng dạy), 传授 (TRUYỀN THỤ: truyền dạy, truyền thụ (kiến thức, tay nghề)), 授予 (THỤ DỮ: trao tặng, phong tặng (danh hiệu, huân chương)).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
trao
Chữ THỤ (授): thuộc bộ THỦ (手), gồm 11 nét (8 nét phụ), thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 爫 (TRẢO) + 冖 (MỊCH) + 又 (HỰU). Từ ghép HSK: 教授 (GIÁO THỤ: giáo sư, giảng dạy), 传授 (TRUYỀN THỤ: truyền dạy, truyền thụ (kiến thức, tay nghề)), 授予 (THỤ DỮ: trao tặng, phong tặng (danh hiệu, huân chương)).
Câu ví dụ với từ “授”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
老师授予我荣誉证书。
lǎoshī shòuyǔ wǒ róngyù zhèngshū.
“Thầy giáo trao cho tôi chứng chỉ danh dự.”
公司授予他优秀员工称号。
gōngsī shòuyǔ tā yōuxiù yuángōng chēnghào.
“Công ty trao cho anh ấy danh hiệu nhân viên xuất sắc.”
Từ “授” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn