持续: kéo dài, duy trì liên tục
Nghĩa tiếng Anh (English): to continue, to sustain, lasting
Nét viết & luyện viết chữ 持续
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (20 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TRÌ (持): thuộc bộ THỦ (手), gồm 9 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 土 (THỔ) + 寸 (THỐN). Từ ghép HSK: 坚持 (KIÊN TRÌ: kiên trì, bền bỉ), 支持 (CHI TRÌ: ủng hộ, hỗ trợ, nâng đỡ), 保持 (BẢO TRÌ: duy trì, giữ vững), 持续 (TRÌ TỤC: kéo dài, duy trì liên tục).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
cầm, nắm giữ; giữ vững quan điểm (chí yǒu)
Chữ TRÌ (持): thuộc bộ THỦ (手), gồm 9 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 土 (THỔ) + 寸 (THỐN). Từ ghép HSK: 坚持 (KIÊN TRÌ: kiên trì, bền bỉ), 支持 (CHI TRÌ: ủng hộ, hỗ trợ, nâng đỡ), 保持 (BẢO TRÌ: duy trì, giữ vững), 持续 (TRÌ TỤC: kéo dài, duy trì liên tục).
kéo dài, duy trì liên tục
Chữ TỤC (续, phồn thể: 續): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 11 nét, thành phần: 纟 (MỊCH) + 十 (THẬP). Từ ghép HSK: 继续 (KẾ TỤC: tiếp tục, duy trì), 持续 (TRÌ TỤC: kéo dài, duy trì liên tục), 连续剧 (LIÊN TỤC KỊCH: phim truyền hình nhiều tập), 陆续 (LỤC TỤC: lần lượt, liên tục, lục tục).
Câu ví dụ với từ “持续”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
得益于持续的绿色低碳产业投入,该地区的生态环境质量实现了逐年稳步改善。
Dé yì yú chí xù de lǜ sè dī tàn chǎn yè tóu rù, gāi dì qū de shēng tài huán jìng zhì liàng shí xiàn le zhú nián wěn bù gǎi shàn.
“Nhờ được đầu tư liên tục vào các ngành công nghiệp xanh giảm phát thải, chất lượng môi trường sinh thái của khu vực này đã cải thiện vững chắc qua từng năm.”
Benefiting from sustained investment in green low-carbon industries, ecological quality in this region has steadily improved year by year.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“持续”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ chí xù ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “持续” (kéo dài, duy trì liên tục - TRÌ TỤC) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "持续" (kéo dài, duy trì liên tục) is crucial.
Từ “持续” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn