押后
Minh họa từ vựng 押后
yā hòu HÁN VIỆT: ÁP HẬU

押后: hoãn lại

hoãn lại

Nét viết & luyện viết chữ 押后

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 押

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (6 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Bàn tay THỦ nắm giữ chặt, Chiếc lồng GIÁP khóa kín bưng bốn bề. Chữ ÁP giam giữ, cam thề, Ký tên thế chấp vẹn bề chữ tín.” — Chữ ÁP (押) là chữ hình thanh kiêm hội ý kết cấu trái phải, gồm bộ THỦ (扌 - bàn tay) biểu ý và chữ GIÁP (甲 - mai rùa, vỏ cứng) biểu âm. Bàn tay cầm giữ chặt vật trong chiếc lồng kiên cố gợi lên ý nghĩa giam cầm, bắt giữ hay áp giải tội phạm. Từ tục lệ giữ con tin hoặc đóng dấu cam kết thời cổ đại, chữ ÁP (押) phát triển thêm nghĩa ký tên, điểm chỉ và thế chấp tài sản để bảo đảm chữ tín.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

押
yā hòu ÁP HẬU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

hoãn lại

Bộ 扌 (BỘ TAY GẢY (THỦ) • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
扌 TAY GẢY (THỦ) (Bàn tay, động tác cầm, nắm, hành động của tay.)

Câu thơ nhớ chữ: “Bàn tay THỦ nắm giữ chặt, Chiếc lồng GIÁP khóa kín bưng bốn bề. Chữ ÁP giam giữ, cam thề, Ký tên thế chấp vẹn bề chữ tín.”

Chữ ÁP (押) là chữ hình thanh kiêm hội ý kết cấu trái phải, gồm bộ THỦ (扌 - bàn tay) biểu ý và chữ GIÁP (甲 - mai rùa, vỏ cứng) biểu âm. Bàn tay cầm giữ chặt vật trong chiếc lồng kiên cố gợi lên ý nghĩa giam cầm, bắt giữ hay áp giải tội phạm. Từ tục lệ giữ con tin hoặc đóng dấu cam kết thời cổ đại, chữ ÁP (押) phát triển thêm nghĩa ký tên, điểm chỉ và thế chấp tài sản để bảo đảm chữ tín.

后
hòu HẬU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

sau, phía sau; sau khi

Bộ 口 (BỘ KHẨU • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
厂 HÁN (Sườn núi, vách đá hoặc mái che phía trên.) 一 NHẤT (Nét ngang biểu thị mệnh lệnh hoặc ranh giới trước sau.) 口 KHẨU (Cái miệng ban truyền lời nói, hiệu lệnh.)

Câu thơ nhớ chữ: “Vách HÁN che chở bên trên, Một lời miệng KHẨU vững bền ngôi cao. HẬU là phía trước phía sau, Sau này nhìn lại tự hào đường đi.”

Chữ HẬU (后) trong văn tự cổ là chữ hội ý chỉ bậc quân vương hoặc hoàng hậu dùng miệng (口) ban bố mệnh lệnh, sau được dùng làm chữ giản thể cho cả chữ HẬU (後 - phía sau, muộn hơn). Trong chữ HẬU (後) phồn thể, bộ XÍCH (彳 - bước chân) kết hợp với sợi dây tơ nhỏ trói chân khiến bước đi chậm lại và lùi về phía sau. Ngày nay, chữ HẬU vừa chỉ vị trí phía sau, thời gian tương lai ('sau này'), vừa chỉ Hoàng hậu.

Câu ví dụ với từ “押后”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Hãy bấm nút nghe phát âm để luyện đọc chuẩn giọng Bắc Kinh cho từ vựng 押后.

Từ “押后” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →