披肩: áo choàng; khăn choàng, áo choàng vai (trang phục khoác lên vai)
Nét viết & luyện viết chữ 披肩
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (7 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ PHI (披): thuộc bộ THỦ (手), gồm 8 nét (5 nét phụ), thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 皮 (BÌ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
khoác lên, choàng lên, khoác áo
Chữ PHI (披): thuộc bộ THỦ (手), gồm 8 nét (5 nét phụ), thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 皮 (BÌ).
vai, bờ vai; gánh vác
Chữ KIÊN (肩): thuộc bộ NHỤC (肉), gồm 8 nét (4 nét phụ), thành phần: 户 (HỘ) + 月 (NGUYỆT). Từ ghép HSK: 肩膀 (KIÊN BẢNG: bờ vai, bờ vai gánh vác).
Câu ví dụ với từ “披肩”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这条披肩很柔软。
zhè tiáo pījiān hěn róuruǎn.
“Chiếc khăn choàng này rất mềm mại.”
她戴着一条红色的披肩。
tā dàizhe yītiáo hóngsè de pījiān.
“Cô ấy quàng một chiếc khăn choàng đỏ.”
Từ “披肩” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn