扶
Minh họa từ vựng 扶
fú HÁN VIỆT: PHÙ

扶: đỡ, nâng, dìu, chống đỡ

đỡ nâng dìu chống đỡ

Nghĩa tiếng Anh (English): to support with the hand, to help sb. up

Nét viết & luyện viết chữ 扶

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 扶

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (7 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ PHÙ (扶): thuộc bộ THỦ (手), gồm 7 nét (4 nét phụ), thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 二 (NHỊ) + 人 (NHÂN).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

扶
fú PHÙ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đỡ, nâng, dìu, chống đỡ

Bộ 扌 (BỘ TAY GẢY (THỦ) • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
扌 TAY GẢY (THỦ) (Bàn tay, động tác cầm, nắm, hành động của tay.) 二 NHỊ (Số hai, biểu thị âm dương đối xứng, trời ở trên và đất ở dưới.) 人 NHÂN (Con người, hành vi, phẩm chất, chức vụ và quan hệ xã hội của loài người.)

Chữ PHÙ (扶): thuộc bộ THỦ (手), gồm 7 nét (4 nét phụ), thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 二 (NHỊ) + 人 (NHÂN).

Câu ví dụ với từ “扶”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

看到老人上下公交车有些吃力,热心的乘务员立即快步上前轻轻将老人扶上车座。

Kàn dào lǎo rén shàng xià gōng jiāo chē yǒu xiē chī lì, rè xīn de chéng wù yuán lì jí kuài bù shàng qián qīng qīng jiāng lǎo rén fú shàng chē zuò.

“Nhìn thấy cụ già bước lên xuống xe buýt có phần khó khăn, bạn tiếp viên nhiệt tình đã lập tức rảo bước tới nhẹ nhàng dìu cụ ngồi vào ghế ngồi an toàn.”

Seeing the elderly struggling to board the bus, the warmhearted conductor immediately stepped forward to gently help him onto a seat.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“扶”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ fú ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “扶” (đỡ, nâng, dìu, chống đỡ - PHÒ) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "扶" (đỡ, nâng, dìu, chống đỡ) is crucial.

Từ “扶” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →