扔垃圾: vứt rác
Nét viết & luyện viết chữ 扔垃圾
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (9 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Vung tay ném bỏ vật thừa Vứt điều phiền toái sớm trưa nhẹ lòng. Tay THỦ (扌) chữ NÃI (乃) buông lơi, Chữ NHẪNG (扔) trút bỏ thảnh thơi cõi lòng.” — Chữ NHẪNG (扔) là chữ hình thanh, gồm bàn tay (扌) và chữ Nãi (乃 - sợi dây bung ra). Bàn tay vung ra buông lỏng ngón tay để vật thể bay xa khỏi tầm tay, rũ bỏ những thứ rác rưởi không còn giá trị.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
ném, vứt, quẳng
Câu thơ nhớ chữ: “Vung tay ném bỏ vật thừa Vứt điều phiền toái sớm trưa nhẹ lòng. Tay THỦ (扌) chữ NÃI (乃) buông lơi, Chữ NHẪNG (扔) trút bỏ thảnh thơi cõi lòng.”
Chữ NHẪNG (扔) là chữ hình thanh, gồm bàn tay (扌) và chữ Nãi (乃 - sợi dây bung ra). Bàn tay vung ra buông lỏng ngón tay để vật thể bay xa khỏi tầm tay, rũ bỏ những thứ rác rưởi không còn giá trị.
vứt rác
Chữ LẠP (垃): thuộc bộ THỔ (土), gồm 8 nét (5 nét phụ), thành phần: 土 (THỔ) + 立 (LẬP). Từ ghép HSK: 垃圾桶 (LẠP SẮC DŨNG: thùng rác).
rác; rác rưởi
Chữ SẮC (圾): thuộc bộ THỔ (土), gồm 6 nét (4 nét phụ). Từ ghép HSK: 垃圾桶 (LẠP SẮC DŨNG: thùng rác).
Câu ví dụ với từ “扔垃圾”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
我们应该把垃圾扔进垃圾桶。
wǒmen yīnggāi bǎ lā jī rēng jìn lā jī tǒng.
“Chúng ta nên vứt rác vào thùng rác.”
乱扔垃圾是一种不文明的行为。
luàn rēng lājī shì yī zhǒng bùwénmíng de xíngwéi.
“Xả rác là một hành vi rất thiếu văn minh.”
Từ “扔垃圾” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn