扒
Minh họa từ vựng 扒
bā HÁN VIỆT: BÁI

扒: bới, cào, vạch ra; bám lấy, trèo bám

bới cào vạch ra bám lấy trèo bám

Nghĩa tiếng Anh (English): to dig up, to push aside, to cling to, to hold on to

Nét viết & luyện viết chữ 扒

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 扒

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (13 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ BÁI (扒): thuộc bộ THỦ (手), gồm 5 nét (2 nét phụ), thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 八 (BÁT).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

扒
bā BÁI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

bới, cào, vạch ra; bám lấy, trèo bám

Bộ 扌 (BỘ TAY GẢY (THỦ) • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
扌 TAY GẢY (THỦ) (Bàn tay, động tác cầm, nắm, hành động của tay.) 八 BÁT (Số tám, biểu thị sự phân đôi, tách ra hai bên đối xứng.)

Chữ BÁI (扒): thuộc bộ THỦ (手), gồm 5 nét (2 nét phụ), thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 八 (BÁT).

Câu ví dụ với từ “扒”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

在重大地质灾害救援一线,消防搜救队员冒着二次坍塌风险徒手扒开沉重的瓦砾碎石,成功营救出被困群众。

Zài zhòng dà dì zhì zāi hài jiù yuán yī xiàn, xiāo fáng sōu jiù duì yuán mào zhe èr cì tān tā fēng xiǎn tú shǒu bā kāi chén zhòng de wǎ lì suì shí, chéng gōng yíng jiù chū bèi kùn qún zhòng.

“Tại tuyến đầu cứu hộ thảm họa địa chất trọng đại, các chiến sĩ cứu nạn bất chấp nguy cơ sập đổ thứ cấp đã dùng tay không bới từng đống gạch đá đổ nát nặng trịch, giải cứu thành công người dân bị mắc kẹt.”

On the disaster rescue frontline, firefighters braved secondary collapse risks to dig through heavy rubble by hand and rescue trapped survivors.

Ví dụ #2

深刻领悟“扒”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ bā ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “扒” (bới, cào, vạch ra - BÁI) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "扒" (bới, cào, vạch ra) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Từ “扒” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →