扑克牌: bài poker; bài xì tố; bài xì phé
Nét viết & luyện viết chữ 扑克牌
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (9 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ PHỐC (扑, phồn thể: 撲): thuộc bộ THỦ (手), gồm 5 nét (2 nét phụ), thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 卜 (BỐC).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
nhào tới, vồ lấy, lao vào; đập, phủi
Chữ PHỐC (扑, phồn thể: 撲): thuộc bộ THỦ (手), gồm 5 nét (2 nét phụ), thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 卜 (BỐC).
gam (đơn vị khối lượng = 1/1000 kg); khắc phục
Chữ KHẮC (克): thuộc bộ NHI (儿), gồm 7 nét (5 nét phụ), thành phần: 十 (THẬP) + 口 (KHẨU) + 儿 (NHI). Từ ghép HSK: 巧克力 (XẢO KHẮC LỰC: sô-cô-la (chocolate)), 克服 (KHẮC PHỤC: khắc phục, vượt qua (khó khăn, nhược điểm)), 麦克风 (MẠCH KHẮC PHONG: mi-crô, mic nói), 攻克 (CÔNG KHẮC: công phá, chinh phục, đánh chiếm (nút thắt công nghệ)).
biển hiệu, tấm bảng; nhãn hiệu; quân bài
Chữ BÀI (牌): thuộc bộ PHIẾN (片), gồm 12 nét (8 nét phụ), thành phần: 片 (PHIẾN) + 白 (BẠCH) + 十 (THẬP). Từ ghép HSK: 登机牌 (ĐĂNG CƠ BÀI: thẻ lên máy bay, thẻ lên tàu bay), 名牌 (DANH BÀI: thương hiệu nổi tiếng, hàng hiệu, danh hiệu).
Câu ví dụ với từ “扑克牌”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
我们要洗一下扑克牌。
wǒmen yào xǐ yīxià pūkèpái.
“Chúng ta cần xáo lại bài poker.”
他在玩一副旧的扑克牌。
tā zài wán yī fù jiù de pūkèpái.
“Anh ta đang chơi một bộ bài poker cũ.”
Từ “扑克牌” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn