配套: đồng bộ, đi kèm đồng bộ, gói phụ trợ hoàn chỉnh
Nghĩa tiếng Anh (English): to match, to form a complete set, accompanying, complementary
Nét viết & luyện viết chữ 配套
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (20 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Bình DẬU ủ rượu thơm nồng, Người KỶ quỳ cạnh hết lòng pha men. Chữ PHỐI hòa hợp thân quen, Sánh đôi gắn kết tạo nên hài hòa.” — Chữ PHỐI (配) là chữ hội ý kiêm hình thanh, gồm bộ DẬU (酉 - vò rượu lên men) ở bên trái và chữ KỶ (己 - hình người quỳ gối chăm chút) ở bên phải. Nghĩa gốc của chữ là người thợ nấu rượu đang cẩn thận pha chế các loại men và nguyên liệu để tạo ra hương vị rượu hài hòa nhất. Từ nghệ thuật pha rượu, chữ mở rộng thành nghĩa phối hợp ăn ý, kết duyên vợ chồng (hôn phối) và sự tương xứng hài hòa.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
phối, phối hợp, pha trộn; xứng đôi
Câu thơ nhớ chữ: “Bình DẬU ủ rượu thơm nồng, Người KỶ quỳ cạnh hết lòng pha men. Chữ PHỐI hòa hợp thân quen, Sánh đôi gắn kết tạo nên hài hòa.”
Chữ PHỐI (配) là chữ hội ý kiêm hình thanh, gồm bộ DẬU (酉 - vò rượu lên men) ở bên trái và chữ KỶ (己 - hình người quỳ gối chăm chút) ở bên phải. Nghĩa gốc của chữ là người thợ nấu rượu đang cẩn thận pha chế các loại men và nguyên liệu để tạo ra hương vị rượu hài hòa nhất. Từ nghệ thuật pha rượu, chữ mở rộng thành nghĩa phối hợp ăn ý, kết duyên vợ chồng (hôn phối) và sự tương xứng hài hòa.
bộ, bộ đồ (lượng từ); bao bọc; khuôn mẫu
Chữ SÁO (套): thuộc bộ ĐẠI (大), gồm 10 nét, thành phần: 大 (ĐẠI) + 厶 (KHƯ). Từ ghép HSK: 手套 (THỦ SÁO: găng tay, bao tay), 配套 (PHỐI SÁO: đồng bộ, đi kèm đồng bộ, gói phụ trợ hoàn chỉnh), 圈套 (KHUYÊN SÁO: cạm bẫy, cái bẫy, tròng bẫy giăng sẵn).
Câu ví dụ với từ “配套”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
国家在高新技术产业开发区统筹布局研发中试基地,建设了高度完备的高精尖产业链供应链配套基础设施。
Guó jiā zài gāo xīn jì shù chǎn yè kāi fā qū tǒng chóu bù jú yán fā zhōng shì jī dì, jiàn shè le gāo dù wán bèi de gāo jīng jiān chǎn yè liàn gōng yìng liàn pèi tào jī chǔ shè shī.
“Nhà nước tại các khu khai thác phát triển công nghiệp công nghệ cao đã bố cục đồng bộ các căn cứ thử nghiệm quy mô pilot nghiên cứu phát triển, xây dựng cơ sở hạ tầng bổ trợ đồng bộ chuỗi cung ứng chuỗi ngành công nghệ cao tối tân vô cùng hoàn chỉnh.”
The state plans pilot R&D bases in high-tech zones, building comprehensive complementary supply chain infrastructure.
深刻领悟“配套”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ pèi tào ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “配套” (đồng bộ, đi kèm đồng bộ, gói phụ trợ hoàn chỉnh - PHỐI SÁO) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "配套" (đồng bộ, đi kèm đồng bộ, gói phụ trợ hoàn chỉnh) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “配套” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 配套 (pèi tào)
配套 (pèi tào) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “配套” có phiên âm Pinyin là “pèi tào”, âm Hán Việt là “PHỐI SÁO”, thuộc từ loại Động từ / Tính từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “đồng bộ, đi kèm đồng bộ, gói phụ trợ hoàn chỉnh” (tiếng Anh: to match, to form a complete set, accompanying, complementary).
Chữ 配套 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “配套” có tổng cộng 20 nét viết, thuộc bộ thủ 酉. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.