憎恨: căm ghét; căm hờn; căm thù; ghen ghét; chán ghét
Nét viết & luyện viết chữ 憎恨
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (18 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TĂNG (憎): thuộc bộ TÂM (心), gồm 15 nét (12 nét phụ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
ghét, ghê tởm, ghê tởm; hận thù
Chữ TĂNG (憎): thuộc bộ TÂM (心), gồm 15 nét (12 nét phụ).
hận, oán hận; ân hận, nuối tiếc
Chữ HẬN (恨): thuộc bộ TÂM (心), gồm 9 nét (6 nét phụ), thành phần: 忄 (TÂM ĐỨNG) + 艮 (CẤN). Từ ghép HSK: 恨不得 (HẬN BẤT ĐẮC: chỉ mong sao, hận không thể lập tức, nôn nóng), 悔恨 (HỐI HẬN: hối hận, ăn năn day dứt, hối lỗi sâu sắc).
Câu ví dụ với từ “憎恨”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
我憎恨战争带来的伤害。
wǒ zēnghèn zhànzhēng dài lái de shānghài.
“Tôi căm ghét những tổn thương do chiến tranh gây ra.”
他憎恨父亲的暴力行为。
tā zēnghèn fùqīn de bàolì xíngwéi.
“Anh ta căm ghét hành vi bạo lực của cha mình.”
Từ “憎恨” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn