意外: bất ngờ, ngoài ý muốn; tai nạn bất ngờ
Nghĩa tiếng Anh (English): accident, unexpected, surprising
Nét viết & luyện viết chữ 意外
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (20 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Âm thanh phát tự đáy lòng, Là nguồn tâm ý sáng trong khôn cùng. Nghĩ suy hòa hợp ước mong, Chữ Ý kết nối muôn trùng tình thân.” — Chữ Ý (意) là chữ hội ý, gồm bộ Âm (音 - âm thanh) đặt trên chữ Tâm (心 - trái tim). Ý nghĩa của chữ này sâu sắc vô cùng: Tiếng nói phát ra từ tận đáy sâu của con tim chính là "Tâm Ý". Điều người ta thật lòng suy nghĩ, khao khát và mong đợi không cần hoa mỹ, chỉ cần chân thành thốt ra từ trái tim sẽ lay động lòng người.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành, ý chí kiên định và tấm lòng chân thành sắt son.).
Câu thơ nhớ chữ: “Âm thanh phát tự đáy lòng, Là nguồn tâm ý sáng trong khôn cùng. Nghĩ suy hòa hợp ước mong, Chữ Ý kết nối muôn trùng tình thân.”
Chữ Ý (意) là chữ hội ý, gồm bộ Âm (音 - âm thanh) đặt trên chữ Tâm (心 - trái tim). Ý nghĩa của chữ này sâu sắc vô cùng: Tiếng nói phát ra từ tận đáy sâu của con tim chính là "Tâm Ý". Điều người ta thật lòng suy nghĩ, khao khát và mong đợi không cần hoa mỹ, chỉ cần chân thành thốt ra từ trái tim sẽ lay động lòng người.
bên ngoài
Câu thơ nhớ chữ: “Trăng khuyết chiều hôm TỊCH xuống rồi, Còn mang quẻ BỐC đoán đầy vơi. Khác thường vượt khỏi vòng quy luật, Bên NGOẠI mênh mông rộng đất trời.”
Chữ NGOẠI (外) là chữ hội ý, kết hợp giữa bộ TỊCH (夕 - đêm tối) ở bên trái và bộ BỐC (卜 - bói toán) ở bên phải. Sách Thuyết Văn Giải Tự giải thích rằng người xưa thường xem bói vào ban ngày; nếu gặp việc khẩn cấp phải gieo quẻ bói (BỐC) vào lúc đêm hôm (TỊCH) thì đó là việc nằm 'ngoài' thông lệ bình thường. Từ đó, chữ mang nghĩa là bên ngoài, phía ngoài, ngoại lệ và thế giới rộng lớn.
Câu ví dụ với từ “意外”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在精密化学合成实验中,一次偶然的升温意外反而让科研人员惊喜地合成出了一种全新的超导晶体材料。
Zài jīng mì huà xué hé chéng shí yàn zhōng, yī cì ǒu rán de shēng wēn yì wài fǎn ér ràng kē yán rén yuán jīng xǐ dì hé chéng chū le yī zhǒng quán xīn de chāo dǎo jīng tǐ cái liào.
“Trong một đợt thực nghiệm tổng hợp hóa học chính xác, sự cố tăng nhiệt ngoài ý muốn do ngẫu nhiên lại bất ngờ giúp các nhà nghiên cứu tổng hợp nên một loại vật liệu tinh thể siêu dẫn hoàn toàn mới mẻ.”
In a precision chemical synthesis experiment, an unexpected accidental heating led researchers to synthesize a brand-new superconductor.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“意外”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ yì wài ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “意外” (bất ngờ, ngoài ý muốn - Ý NGOẠI) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "意外" (bất ngờ, ngoài ý muốn) is crucial.
Từ “意外” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn