随意 Phồn thể: 隨意
Minh họa từ vựng 随意
suí yì HÁN VIỆT: TUỲ Ý

随意: tùy ý, tự tiện, tùy tiện không theo quy củ

tùy ý tự tiện tùy tiện không theo quy củ

Nghĩa tiếng Anh (English): at will, as one pleases, random, arbitrary

Nét viết & luyện viết chữ 随意

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 随

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (21 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TUỲ (随, phồn thể: 隨): thuộc bộ PHỤ (TRÁI) (阜), gồm 11 nét (10 nét phụ), thành phần: 阝 (ẤP / PHỤ) + 辶 (QUAI XƯỚC) + 月 (NGUYỆT). Từ ghép HSK: 随便 (TUỲ TIỆN: tùy tiện, tự nhiên, tùy ý), 随着 (TUỲ TRƯỚC: cùng với, đi cùng với, theo sự phát triển), 随时 (TUỲ THỜI: bất cứ lúc nào, mọi lúc), 伴随 (BẠN TUỲ: đi kèm, gắn liền với, theo sau).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

随
suí TUỲ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

theo, tùy theo, đi theo; cùng với

Bộ 阝 (BỘ ẤP / PHỤ • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
阝 ẤP / PHỤ (Đất đai, gò đồi, thành trì (bên trái là Phụ, bên phải là Ấp).) 辶 QUAI XƯỚC (Bước chân đi lại, hành trình, sự di chuyển trên đường.) 月 NGUYỆT (Mặt trăng, tháng; khi biến thể thành 'nhục' ⺼ biểu thị các bộ phận cơ thể, thịt.)

Chữ TUỲ (随, phồn thể: 隨): thuộc bộ PHỤ (TRÁI) (阜), gồm 11 nét (10 nét phụ), thành phần: 阝 (ẤP / PHỤ) + 辶 (QUAI XƯỚC) + 月 (NGUYỆT). Từ ghép HSK: 随便 (TUỲ TIỆN: tùy tiện, tự nhiên, tùy ý), 随着 (TUỲ TRƯỚC: cùng với, đi cùng với, theo sự phát triển), 随时 (TUỲ THỜI: bất cứ lúc nào, mọi lúc), 伴随 (BẠN TUỲ: đi kèm, gắn liền với, theo sau).

意
yì Ý Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành, ý chí kiên định và tấm lòng chân thành sắt son.).

Bộ 音 (BỘ ÂM • 9 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
音 BỘ ÂM (Âm thanh, giai điệu, tiếng nói vang lên (gồm Lập 立 + Nhật 日).) 心 BỘ TÂM (Trái tim, đáy sâu tâm hồn.)

Câu thơ nhớ chữ: “Âm thanh phát tự đáy lòng, Là nguồn tâm ý sáng trong khôn cùng. Nghĩ suy hòa hợp ước mong, Chữ Ý kết nối muôn trùng tình thân.”

Chữ Ý (意) là chữ hội ý, gồm bộ Âm (音 - âm thanh) đặt trên chữ Tâm (心 - trái tim). Ý nghĩa của chữ này sâu sắc vô cùng: Tiếng nói phát ra từ tận đáy sâu của con tim chính là "Tâm Ý". Điều người ta thật lòng suy nghĩ, khao khát và mong đợi không cần hoa mỹ, chỉ cần chân thành thốt ra từ trái tim sẽ lay động lòng người.

Câu ví dụ với từ “随意”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

在重大精密航空发动机装配作业现场,必须严格执行标准化工艺手册,严禁凭经验随意更改装配力矩参数。

Zài zhòng dà jīng mì háng kōng fā dòng jī zhuāng pèi zuò yè xiàn chǎng, bì xū yán gé zhí xíng biāo zhǔn huà gōng yì shǒu cè, yán jìn píng jīng yàn suí yì gēng gǎi zhuāng pèi lì jǔ cān shù.

“Tại hiện trường tác nghiệp lắp ráp động cơ hàng không chính xác trọng đại, bắt buộc phải thực thi nghiêm ngặt sổ tay quy trình công nghệ chuẩn hóa, nghiêm cấm việc dựa vào cảm tính kinh nghiệm mà tùy tiện tùy ý thay đổi các thông số mô-men xoắn lực lắp ráp.”

In precision aero-engine assembly, follow standard manuals strictly without arbitrarily altering torque parameters.

Ví dụ #2

深刻领悟“随意”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ suí yì ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “随意” (tùy ý, tự tiện, tùy tiện không theo quy củ - TUỲ Ý) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "随意" (tùy ý, tự tiện, tùy tiện không theo quy củ) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Từ “随意” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →