惯偷
Minh họa từ vựng 惯偷
guàntōu HÁN VIỆT: QUÁN THÂU

惯偷: kẻ cắp chuyên nghiệp; kẻ cướp chuyên nghiệp; kẻ cắp quen tay

kẻ cắp chuyên nghiệp kẻ cướp chuyên nghiệp kẻ cắp quen tay

Nét viết & luyện viết chữ 惯偷

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 惯

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (5 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Từ “惯偷” (guàntōu) có âm Hán Việt là “QUÁN THÂU”, thuộc bộ thủ 忄, mang nghĩa chính là “kẻ cắp chuyên nghiệp; kẻ cướp chuyên nghiệp; kẻ cắp quen tay”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

惯
guàn QUÁN

quen thói, tập quán quen; nuông chiều (guànzhe)

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
偷
tōu THÂU

ăn trộm, trộm cắp; lén lút tranh thủ

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu ví dụ với từ “惯偷”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Hãy bấm nút nghe phát âm để luyện đọc chuẩn giọng Bắc Kinh cho từ vựng 惯偷.

Từ “惯偷” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →