惮: sợ; e; ngại; sợ sệt; kinh sợ; run sợ; kiêng sợ
Nét viết & luyện viết chữ 惮
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (3 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Trái tim e sợ gian nan Trước trăm thử thách ngập tràn âu lo. Bên TÂM (忄) chữ ĐƠN (单) ngập ngừng, Chữ ĐẠN (惮) vượt khó tưng bừng tiến lên.” — Chữ ĐẠN (惮) là chữ hình thanh, gồm bộ Tâm (忄) và chữ Đơn (单 - chiếc khiên). Khi phải một mình đối đầu trước gian nan thử thách, con tim dễ sinh lòng e ngại chùn bước. Khổng Tử dạy: "Quá tắc vật đạn cải" (Có lỗi thì đừng ngại sửa).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
sợ; e; ngại; sợ sệt; kinh sợ; run sợ; kiêng sợ
Câu thơ nhớ chữ: “Trái tim e sợ gian nan Trước trăm thử thách ngập tràn âu lo. Bên TÂM (忄) chữ ĐƠN (单) ngập ngừng, Chữ ĐẠN (惮) vượt khó tưng bừng tiến lên.”
Chữ ĐẠN (惮) là chữ hình thanh, gồm bộ Tâm (忄) và chữ Đơn (单 - chiếc khiên). Khi phải một mình đối đầu trước gian nan thử thách, con tim dễ sinh lòng e ngại chùn bước. Khổng Tử dạy: "Quá tắc vật đạn cải" (Có lỗi thì đừng ngại sửa).
Câu ví dụ với từ “惮”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他从不惮困难。
tā cóng bùdàn kùnnán.
“Anh ấy không bao giờ sợ khó khăn.”
我们勿惮强敌。
wǒmen wù dàn qiáng dí.
“Chúng ta đừng sợ kẻ địch mạnh.”
Từ “惮” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn