惭愧: xấu hổ, hổ thẹn, áy náy
Nghĩa tiếng Anh (English): ashamed, guilty, abashed
Nét viết & luyện viết chữ 惭愧
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (21 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TÀM (惭, phồn thể: 慚): thuộc bộ TÂM (心), gồm 11 nét (8 nét phụ), thành phần: 忄 (TÂM ĐỨNG) + 车 (XA) + 斤 (CÂN). Từ ghép HSK: 惭愧 (TÀM QUÝ: xấu hổ, hổ thẹn, áy náy).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
thẹn; xấu hổ; mắc cỡ
Chữ TÀM (惭, phồn thể: 慚): thuộc bộ TÂM (心), gồm 11 nét (8 nét phụ), thành phần: 忄 (TÂM ĐỨNG) + 车 (XA) + 斤 (CÂN). Từ ghép HSK: 惭愧 (TÀM QUÝ: xấu hổ, hổ thẹn, áy náy).
Thẹn thùng, xấu hổ trước lương tâm và quỷ thần.
Câu thơ nhớ chữ: “Trái tim sợ bóng quỷ ma Lương tâm cắn rứt xót xa thẹn lòng. Bên TÂM (忄) chữ QUỶ (鬼) tự soi, Chữ QUÝ (愧) liêm sỉ giữ đời thanh cao.”
Chữ QUÝ (愧) là chữ hình thanh kiêm hội ý, ghép từ bộ Tâm (忄) và chữ Quỷ (鬼 - ma quỷ). Làm điều sai quấy dẫu người trần mắt thịt không ai hay biết, nhưng con tim mình tự biết và quỷ thần soi thấu, sinh ra nỗi xấu hổ thẹn thùng.
Câu ví dụ với từ “惭愧”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
得知同伴为了替自己分担重任而连续熬夜加班,他心中感到十分惭愧。
Dé zhī tóng bàn wèi le tì zì jǐ fēn dān zhòng rèn ér lián xù áo yè jiā bān, tā xīn zhōng gǎn dào shí fēn cán kuì.
“Biết tin người bạn đồng hành vì muốn san sẻ bớt gánh nặng cho mình mà phải thức trắng nhiều đêm tăng ca, trong lòng anh cảm thấy vô cùng áy náy và hổ thẹn.”
Learning that his teammate stayed up late working overtime to share his burden, he felt very ashamed and indebted.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“惭愧”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ cán kuì ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “惭愧” (xấu hổ, hổ thẹn, áy náy - TÀM QUÝ) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "惭愧" (xấu hổ, hổ thẹn, áy náy) is crucial.
Từ “惭愧” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn