恤衫: áo sơ mi
Nét viết & luyện viết chữ 恤衫
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (9 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Máu tim nhỏ giọt xót xa Dang tay cứu trợ nhà nhà ấm no. Bên TÂM (忄) chữ HUYẾT (血) sẻ chia, Chữ TUẤT (恤) cứu giúp sớm khuya ân cần.” — Chữ TUẤT (恤) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ Tâm (忄) và chữ Huyết (血 - máu). Thấy đồng bào đổ máu khổ cực thì tâm can đau nhói như chính vết thương của mình, từ đó mở lòng chu cấp cứu tế.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
áo sơ mi
Câu thơ nhớ chữ: “Máu tim nhỏ giọt xót xa Dang tay cứu trợ nhà nhà ấm no. Bên TÂM (忄) chữ HUYẾT (血) sẻ chia, Chữ TUẤT (恤) cứu giúp sớm khuya ân cần.”
Chữ TUẤT (恤) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ Tâm (忄) và chữ Huyết (血 - máu). Thấy đồng bào đổ máu khổ cực thì tâm can đau nhói như chính vết thương của mình, từ đó mở lòng chu cấp cứu tế.
áo; áo lót; áo mỏng; áo cánh
Chữ SAM (衫): thuộc bộ Y (衣), gồm 8 nét (3 nét phụ), thành phần: 衤 (Y) + 彡 (SAM). Từ ghép HSK: 衬衫 (SẤN SAM: áo sơ mi).
Câu ví dụ với từ “恤衫”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他穿着白色的恤衫。
tā chuānzhe báisè de xùshān.
“Anh ấy đang mặc áo sơ mi trắng.”
这家店卖各种恤衫。
zhè jiā diàn mài gè zhǒng xùshān.
“Cửa hàng này bán các loại áo sơ mi.”
Từ “恤衫” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn