恔: sảng khoái; thỏa mãn; vừa ý; hài lòng; thư thái; khoan khoái; toại nguyện
Nét viết & luyện viết chữ 恔
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (9 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HIỆU (恔): thuộc bộ TÂM (心), gồm 9 nét (6 nét phụ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
sảng khoái; thỏa mãn; vừa ý; hài lòng; thư thái; khoan khoái; toại nguyện
Chữ HIỆU (恔): thuộc bộ TÂM (心), gồm 9 nét (6 nét phụ).
Câu ví dụ với từ “恔”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他在完成了一项艰巨的任务后,感到心情无比恔畅,仿佛所有的疲惫都烟消云散了。
tā zài wánchéng le yī xiàng jiānjù de rènwu hòu, gǎndào xīnqíng wǔbǐ xiāo chàng, fǎngfú suǒyǒu de píbèi dōu yānxiāoyúnsàn le.
“Sau khi hoàn thành một nhiệm vụ gian nan, anh ấy cảm thấy vô cùng khoan khoái, dường như mọi mệt mỏi đều tan biến.”
听到自己心仪已久的大学录取通知,他脸上洋溢着恔然的笑容,那是对努力的最好回报。
tīng dào zì jǐ xīn yí yǐ jiǔ de dà xué lù qǔ tōng zhī, tā liǎn shàng yáng yì zhe xiào rán de xiào róng, nà shì duì nǔ lì de zuì hǎo huí bào.
“Nghe được thông báo trúng tuyển đại học mà mình mong đợi bấy lâu, trên mặt anh ấy nở một nụ cười rạng rỡ, đó là sự đền đáp xứng đáng nhất cho những nỗ lực đã bỏ ra.”
Từ “恔” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn