恐惧症
Minh họa từ vựng 恐惧症
kǒngjù zhèng HÁN VIỆT: KHỦNG CỤ CHỨNG

恐惧症: chứng sợ hãi; ám ảnh sợ (phobia)

chứng sợ hãi ám ảnh sợ (phobia)

Nét viết & luyện viết chữ 恐惧症

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 恐

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (11 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Chung tay nâng đỡ công trình Trái tim run rẩy sợ mình sụp tan. Trên CỦNG (巩) dưới TÂM (心) lo âu, Chữ KHỦNG (恐) vững dạ trước sau chẳng sờn.” — Chữ KHỦNG (恐) là chữ hình thanh kiêm hội ý, đặt chữ Củng (巩 - tay giữ chặt vì sợ đổ vỡ) lên trên chữ Tâm (心). Nỗi sợ hãi sâu thẳm khiến người ta phải căng mình giữ chặt lấy sự an toàn, lo lắng điều tồi tệ xảy ra.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

恐
kǒngjù zhèng KHỦNG CỤ CHỨNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

chứng sợ hãi; ám ảnh sợ (phobia)

Bộ 工 (BỘ CÔNG • 3 nét):
Thành phần cấu tạo chữ:
巩 CHỮ CỦNG (Củng cố giữ chặt bằng công cụ gỗ.) 心 BỘ TÂM (Trái tim hồi hộp lo lắng công trình đổ vỡ.)

Câu thơ nhớ chữ: “Chung tay nâng đỡ công trình Trái tim run rẩy sợ mình sụp tan. Trên CỦNG (巩) dưới TÂM (心) lo âu, Chữ KHỦNG (恐) vững dạ trước sau chẳng sờn.”

Chữ KHỦNG (恐) là chữ hình thanh kiêm hội ý, đặt chữ Củng (巩 - tay giữ chặt vì sợ đổ vỡ) lên trên chữ Tâm (心). Nỗi sợ hãi sâu thẳm khiến người ta phải căng mình giữ chặt lấy sự an toàn, lo lắng điều tồi tệ xảy ra.

惧
jù CỤ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

sợ; sợ hãi; sợ sệt

Bộ 忄 (BỘ TÂM ĐỨNG • 3 nét):
Thành phần cấu tạo chữ:
忄 BỘ TÂM ĐỨNG (Trái tim hoảng hốt bấtan.) 具 CHỮ CỤ (Dụng cụ, binh khí gây sát thương (phồn thể có hai con mắt 目 sợ hãi).)

Câu thơ nhớ chữ: “Trái tim run rẩy âu lo Trông thấy dụng cụ mắt to hoảng hồn. Bên TÂM (忄) chữ CỤ (具) phòng ngừa, Chữ CỤ (惧) biết sợ sớm trưa giữ mình.”

Chữ CỤ (惧) là chữ hình thanh. Chữ CỤ (惧/懼) phồn thể có đôi mắt mở to nhìn chăm chú trong sợ hãi dưới bộ Tâm. Khi đối mặt trước mối đe dọa, con tim co thắt lại trong cảm giác kinh sợ.

症
zhèng CHỨNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

chứng bệnh; chứng

Bộ 疒 (BỘ NẠCH • 5 nét):
Thành phần cấu tạo chữ:
疒 NẠCH (Bệnh tật, ốm đau, người nằm trên giường bệnh.) 止 CHỈ (Dừng lại, bàn chân đặt vững trên mặt đất.)

Chữ TRƯNG (癥): thuộc bộ NẠCH (疒), gồm 20 nét (15 nét phụ), thành phần: 疒 (NẠCH) + 止 (CHỈ). Từ ghép HSK: 癌症 (NHAM CHỨNG: bệnh ung thư, chứng ung thư), 症状 (CHỨNG TRẠNG: triệu chứng, biểu hiện bệnh lý lâm sàng).

Câu ví dụ với từ “恐惧症”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

她患有严重的社交恐惧症。

tā huàn yǒu yánzhòng de shèjiāo kǒngjù zhèng.

“Cô ấy mắc chứng sợ xã giao nghiêm trọng.”

Ví dụ #2

克服恐惧症需要时间和耐心。

kèfú kǒngjù zhèng xūyào shíjiān hé nàixīn.

“Vượt qua chứng sợ hãi cần thời gian và sự kiên nhẫn.”

Từ “恐惧症” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →