怪癖
Minh họa từ vựng 怪癖
guàipǐ HÁN VIỆT: QUÁI PHÍCH

怪癖: dở hơi; quái gở; kỳ cục

dở hơi quái gở kỳ cục

Nét viết & luyện viết chữ 怪癖

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 怪

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (21 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ QUÁI (怪): thuộc bộ TÂM (心), gồm 8 nét (5 nét phụ), thành phần: 忄 (TÂM ĐỨNG) + 又 (HỰU) + 土 (THỔ). Từ ghép HSK: 奇怪 (KỲ QUÁI: kỳ lạ, kỳ quái lạ lùng; lấy làm lạ), 怪不得 (QUÁI BẤT ĐẮC: thảo nào, hão nào, hèn chi; không trách được), 难怪 (NAN QUÁI: thảo nào, hèn chi; không trách được), 古怪 (CỔ QUÁI: kỳ quặc, quái dị, lập dị khó hiểu).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

怪
guài QUÁI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

kỳ lạ, quái dị; trách móc; khá là

Bộ 忄 (BỘ TÂM ĐỨNG • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
忄 TÂM ĐỨNG (Trái tim, suy nghĩ, tình cảm, cảm xúc, tâm hồn (dạng đứng).) 又 HỰU (Lại nữa, bàn tay phải nắm bắt, lặp lại hành động.) 土 THỔ (Đất đai, thổ nhưỡng, bùn đất, công trình xây dựng từ đất đá.)

Chữ QUÁI (怪): thuộc bộ TÂM (心), gồm 8 nét (5 nét phụ), thành phần: 忄 (TÂM ĐỨNG) + 又 (HỰU) + 土 (THỔ). Từ ghép HSK: 奇怪 (KỲ QUÁI: kỳ lạ, kỳ quái lạ lùng; lấy làm lạ), 怪不得 (QUÁI BẤT ĐẮC: thảo nào, hão nào, hèn chi; không trách được), 难怪 (NAN QUÁI: thảo nào, hèn chi; không trách được), 古怪 (CỔ QUÁI: kỳ quặc, quái dị, lập dị khó hiểu).

癖
pǐ PHÍCH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

tật; thói; nghiện; thị hiếu; thói quen; sự ham thích

Bộ 疒 (BỘ NẠCH • 18 nét): Bệnh tật, ốm đau, người nằm trên giường bệnh.
Thành phần cấu tạo chữ:
疒 NẠCH (Bệnh tật, ốm đau, người nằm trên giường bệnh.)

Chữ PHÍCH (癖): thuộc bộ NẠCH (疒), gồm 18 nét (13 nét phụ).

Câu ví dụ với từ “怪癖”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

一个人如果过分爱好清洁也算是一种怪癖。

Yī gè rén rúguǒ guòfèn àihào qīngjié yě suàn shì yī zhǒng guàipǐ.

“Một người mà quá sạch sẽ cũng có thể coi là một dạng lập dị.”

Ví dụ #2

他唯一的怪癖是在吃面包时,总是从中间开始咬,而不是从边缘开始。

Tā wéiyī de guàipǐ shì zài chī miànbāo shí, zǒngshì cóng zhōngjiān kāishǐ yǎo, ér bùshì cóng biānyuán kāishǐ.

“Kỳ quặc duy nhất của anh ta là khi ăn bánh mì, luôn cắn từ giữa, chứ không phải từ mép.”

Từ “怪癖” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →