怠
Minh họa từ vựng 怠
dài HÁN VIỆT: ĐÃI

怠: biếng nhác; lười biếng; uể oải

biếng nhác lười biếng uể oải

Nét viết & luyện viết chữ 怠

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 怠

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (2 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐÃI (怠): thuộc bộ TÂM (心), gồm 9 nét (5 nét phụ), thành phần: 厶 (KHƯ) + 口 (KHẨU) + 心 (TÂM). Từ ghép HSK: 怠慢 (ĐÃI MẠN: thất lễ, tiếp đãi không chu đáo; chểnh mảng).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

怠
dài ĐÃI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

biếng nhác; lười biếng; uể oải

Bộ 厶 (BỘ KHƯ • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
厶 KHƯ (Riêng tư, bản thân, ích kỷ giữ cho riêng mình.) 口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.) 心 TÂM (Trái tim, suy nghĩ, tình cảm, cảm xúc, tâm hồn.)

Chữ ĐÃI (怠): thuộc bộ TÂM (心), gồm 9 nét (5 nét phụ), thành phần: 厶 (KHƯ) + 口 (KHẨU) + 心 (TÂM). Từ ghép HSK: 怠慢 (ĐÃI MẠN: thất lễ, tiếp đãi không chu đáo; chểnh mảng).

Câu ví dụ với từ “怠”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

他学习从不怠惰。

tā xuéxí cóng bù dàiduò.

“Anh ấy học tập không bao giờ lười biếng.”

Ví dụ #2

工作不可有怠意。

gōngzuò bùkě yǒu dài yì.

“Trong công việc không thể có sự lười biếng.”

Từ “怠” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →