忠言逆耳: nói thật mất lòng; lời thật mất lòng
Nét viết & luyện viết chữ 忠言逆耳
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (19 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Chữ Trung đặt giữa rành rành, Ở trên chữ Tâm hóa thành chữ Trung. Tấm lòng ngay thẳng thủy chung, Trước sau như một ung dung đất trời.” — Chữ TRUNG (忠) là chữ hình thanh kiêm hội ý, được cấu tạo bởi chữ Trung (中 - ở giữa, ngay thẳng) nằm ngay ngắn phía trên chữ Tâm (心 - con tim). Nghĩa đen là "đặt con tim ngay chính giữa". Con tim không thiên lệch sang trái hay sang phải, không vụ lợi riêng tư, không bị cám dỗ làm dao động. Đó chính là sự trung thành tuyệt đối, tận tâm cống hiến cho lý tưởng cao đẹp và đất nước.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
Trung thành, ngay thẳng, hết lòng vì đại nghĩa, không hai lòng.
Câu thơ nhớ chữ: “Chữ Trung đặt giữa rành rành, Ở trên chữ Tâm hóa thành chữ Trung. Tấm lòng ngay thẳng thủy chung, Trước sau như một ung dung đất trời.”
Chữ TRUNG (忠) là chữ hình thanh kiêm hội ý, được cấu tạo bởi chữ Trung (中 - ở giữa, ngay thẳng) nằm ngay ngắn phía trên chữ Tâm (心 - con tim). Nghĩa đen là "đặt con tim ngay chính giữa". Con tim không thiên lệch sang trái hay sang phải, không vụ lợi riêng tư, không bị cám dỗ làm dao động. Đó chính là sự trung thành tuyệt đối, tận tâm cống hiến cho lý tưởng cao đẹp và đất nước.
lời; ngôn; lời nói
Câu thơ nhớ chữ: “Miệng KHẨU uốn lưỡi thở than, Bốn nét ngang dọc muôn vàn lời trao. NGÔN từ giữ trọn trước sau, Lời hay ý đẹp gửi nhau chân tình.”
Chữ NGÔN (言) là chữ chỉ sự, trong Giáp cốt văn vẽ hình chiếc lưỡi thò ra từ miệng (口) kèm theo những vạch ngang phía trên biểu thị làn hơi và âm thanh phát ra. Chữ dùng để chỉ lời nói, ngôn từ và hoạt động giao tiếp của con người trong xã hội. Cổ nhân dạy rằng lời nói là tấm gương phản chiếu tâm hồn, vì vậy người quân tử luôn cẩn trọng giữ gìn lời nói và hành động nhất quán.
nói thật mất lòng; lời thật mất lòng
Câu thơ nhớ chữ: “Người lộn ngược đứng bên đường, Bộ XƯỚC sải bước dặm trường ngược xuôi. NGHỊCH là trái lẽ ở đời, Vượt qua nghịch cảnh rạng ngời chí trai.”
Chữ NGHỊCH (逆) là chữ hình thanh kiêm hội ý, kết hợp giữa bộ QUAI XƯỚC (辶 - bước đi) biểu ý và chữ NGHỊCH cổ (屰) biểu âm. Trong Giáp cốt văn, chữ 屰 vẽ hình một người bị chúc đầu lộn ngược xuống đất, khi thêm bộ QUAI XƯỚC (辶) càng nhấn mạnh hành động đi ngược chiều hoặc chống đối lại quy luật. Chữ Hán này nhắc nhở con người cần giữ bản lĩnh kiên cường để vượt qua mọi nghịch cảnh trên đường đời.
tai
Câu thơ nhớ chữ: “Vành tai nét dọc nét ngang, Lắng nghe muôn tiếng rõ ràng gần xa. Chữ NHĨ thấu hiểu lời qua, Biết nghe lẽ phải chan hòa yêu thương.”
Chữ NHĨ (耳) là chữ tượng hình, từ Giáp cốt văn đến Tiểu triện đều khắc họa rõ nét đường cong của vành tai và dái tai con người. Ngoài nghĩa gốc chỉ cơ quan thính giác, chữ còn dùng để gọi những sự vật có hình dáng giống chiếc tai như nấm mộc nhĩ hay quai vạc đồng. Cổ nhân có câu "Lục thập nhi nhĩ thuận", khuyên con người hãy rèn luyện sự điềm tĩnh để lắng nghe và thấu hiểu mọi lời hay ý trái ở đời.
Câu ví dụ với từ “忠言逆耳”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
你别生气,他只是忠言逆耳而已。
nǐ bié shēngqì, tā zhǐshì zhōngyánnì'ěr éryǐ.
“Cậu đừng giận, anh ấy chỉ nói lời thẳng thôi mà.”
Từ “忠言逆耳” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn