忘乎所以: vui quên trời đất
Nét viết & luyện viết chữ 忘乎所以
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (16 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Chữ Vong chết lặng bên trên, Đè lên chữ Tâm hóa quên tình đầu. Hình bóng tan biến từ lâu, Chữ Vong lãng đãng qua cầu phù vân.” — Chữ VONG (忘) là chữ hình thanh kiêm hội ý. Chữ VONG (忘) được ghép từ chữ Vong (亡 - mất mát, biến mất) ở trên và chữ Tâm (心 - con tim) ở dưới. Khi một điều gì đó hay một bóng hình đã hoàn toàn tiêu tan, mất tích khỏi trái tim của bạn, thì đó chính là sự "Quên lãng" (忘). Quên là cơ chế chữa lành tự nhiên của con người để buông bỏ tổn thương trong quá khứ.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
quên, lãng quên
Câu thơ nhớ chữ: “Chữ Vong chết lặng bên trên, Đè lên chữ Tâm hóa quên tình đầu. Hình bóng tan biến từ lâu, Chữ Vong lãng đãng qua cầu phù vân.”
Chữ VONG (忘) là chữ hình thanh kiêm hội ý. Chữ VONG (忘) được ghép từ chữ Vong (亡 - mất mát, biến mất) ở trên và chữ Tâm (心 - con tim) ở dưới. Khi một điều gì đó hay một bóng hình đã hoàn toàn tiêu tan, mất tích khỏi trái tim của bạn, thì đó chính là sự "Quên lãng" (忘). Quên là cơ chế chữa lành tự nhiên của con người để buông bỏ tổn thương trong quá khứ.
phần cuối cùng của câu hỏi hoặc câu cảm thán
Chữ HỒ (乎): thuộc bộ PHIỆT (丿), gồm 5 nét (4 nét phụ). Từ ghép HSK: 几乎 (CƠ HỒ: hầu như, gần như, suýt nữa), 似乎 (TỰ HỒ: dường như, dẫu như, có vẻ), 合乎 (HỢP HỒ: phù hợp với, ăn khớp với, đúng với (quy luật, tiêu chuẩn)), 在乎 (TẠI HỒ: để ý, bận tâm, coi trọng chăm sóc).
ngôi, tòa (trường học, viện); nơi, chỗ; sở (trợ từ)
Câu thơ nhớ chữ: “Cánh cửa bộ HỘ (戶) mở ra, Rìu CÂN (斤) đẽo gỗ dựng nhà khang trang. Cơ SỞ (所) vững chãi đàng hoàng, An cư lạc nghiệp vẻ vang muôn đời.”
Chữ SỞ (所) là chữ hình thanh kiêm hội ý, kết hợp bộ HỘ (戶 - cánh cửa nhà) ở bên trái biểu âm và bộ CÂN (斤 - chiếc rìu đẽo gỗ) ở bên phải biểu ý. Theo Thuyết Văn Giải Tự, chữ vốn mô tả âm thanh tiếng rìu đốn củi, đẽo gỗ dựng nhà bên khung cửa, sau chuyển nghĩa thành nơi chốn cư ngụ, doanh trại hoặc cơ quan làm việc có người canh giữ (như CÔNG SỞ, TRỤ SỞ). Ngoài ra, trong ngữ pháp tiếng Trung, SỞ (所) còn là trợ từ quan trọng đứng trước động từ để tạo cụm danh ngữ trang trọng.
lấy, dùng, để, căn cứ theo
Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái nét móc lưỡi cày Bên phải NHÂN (人) đứng đôi tay chuyên cần Đem dùng công cụ giúp thân Trước đây, sau nữa muôn phần cậy trông.”
Chữ DĨ (以) là chữ tượng hình kiêm hội ý, trong Giáp cốt văn khắc họa một con người là bộ NHÂN (人) ở bên phải đang tay xách một vật dụng hoặc lưỡi cày là nét móc chấm (biến thể của bộ KHƯ 厶) ở bên trái. Vì con người mang theo công cụ để thực hiện mục đích, chữ DĨ mang nghĩa gốc là sử dụng, lấy, dùng (như lấy chân thành đãi người). Ngoài ra, chữ còn kết hợp chỉ mốc thời gian, không gian như trước đây, sau này.
Câu ví dụ với từ “忘乎所以”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他高兴得忘乎所以了。
Tā gāoxìng de wànghūsuǒyǐ le.
“Anh ấy vui đến mức quên hết mọi thứ.”
Từ “忘乎所以” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn