徽章
Minh họa từ vựng 徽章
huīzhāng HÁN VIỆT: HUY CHƯƠNG

徽章: phù hiệu; huy hiệu

phù hiệu huy hiệu

Nét viết & luyện viết chữ 徽章

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 徽

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (8 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Từ “徽章” (huīzhāng) có âm Hán Việt là “HUY CHƯƠNG”, thuộc bộ thủ 彳, mang nghĩa chính là “phù hiệu; huy hiệu”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

徽
huī HUY

một huy hiệu, phù hiệu

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
章
zhāng CHƯƠNG

chương (sách/điều lệ); con dấu ấn tín; bài văn (thiên chương)

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu ví dụ với từ “徽章”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

他获得了荣誉徽章。

tā huòdéle róngyù huīzhāng.

“Anh ấy đã nhận được huy hiệu danh dự.”

Ví dụ #2

你喜欢这个徽章设计吗?

nǐ xǐhuan zhège huīzhāng shèjì ma?

“Bạn có thích thiết kế huy hiệu này không?”

Từ “徽章” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →