黑夜: đêm tối, màn đêm, bóng đêm
Nghĩa tiếng Anh (English): night, dark night, darkness of night
Nét viết & luyện viết chữ 黑夜
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (20 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Trên là ống khói bếp lò, Dưới BỐN CHẤM HỎA (灬) lửa to đốt rền. Mồ hóng bám chặt màu đen, Trắng trong giữ dạ giữa miền HẮC (黑) y.” — Chữ HẮC (黑 / 黒) là chữ hội ý, trong Kim văn và Tiểu triện vẽ hình ngọn lửa bộ HỎA (灬) đang cháy rực phía dưới ống khói bếp lò (biến thể của chữ THÔNG 囱 ở trên). Khói lửa bốc lên bám đầy muội than đen kịt quanh miệng ống khói, tạo nên nghĩa gốc là màu đen tuyền. Từ màu sắc tự nhiên, chữ HẮC (黑) mở rộng chỉ bóng tối ban đêm, sự bí mật và nhắc nhở con người luôn giữ tấm lòng phân minh chính trực.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
màu đen
Câu thơ nhớ chữ: “Trên là ống khói bếp lò, Dưới BỐN CHẤM HỎA (灬) lửa to đốt rền. Mồ hóng bám chặt màu đen, Trắng trong giữ dạ giữa miền HẮC (黑) y.”
Chữ HẮC (黑 / 黒) là chữ hội ý, trong Kim văn và Tiểu triện vẽ hình ngọn lửa bộ HỎA (灬) đang cháy rực phía dưới ống khói bếp lò (biến thể của chữ THÔNG 囱 ở trên). Khói lửa bốc lên bám đầy muội than đen kịt quanh miệng ống khói, tạo nên nghĩa gốc là màu đen tuyền. Từ màu sắc tự nhiên, chữ HẮC (黑) mở rộng chỉ bóng tối ban đêm, sự bí mật và nhắc nhở con người luôn giữ tấm lòng phân minh chính trực.
đêm, ban đêm
Câu thơ nhớ chữ: “Mái ĐẦU (亠) che chở trên cao, Bên trái NHÂN ĐỨNG (亻) bước vào nghỉ ngơi. Phải vầng trăng TỊCH (夕) sáng ngời, Chấm sao lấp lánh bầu trời DẠ (夜) khuya.”
Chữ DẠ (夜) là chữ hội ý kiêm hình thanh; trong Kim văn và Tiểu triện, chữ gồm bộ TỊCH (夕 - vầng trăng khuyết lúc hoàng hôn) biểu ý kết hợp với chữ DỊCH (亦 - biểu âm kiêm chỉ nơi khuất tối dưới nách). Khi màn đêm buông xuống dưới mái hiên (亠), con người (亻) dừng bước chân (夂) để nghỉ ngơi dưới ánh trăng sao (夕). Chữ DẠ (夜) gợi lên không gian tĩnh lặng của đêm khuya và sự tuần hoàn bền bỉ của ngày đêm (NHẬT DẠ).
Câu ví dụ với từ “黑夜”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在深山峡谷无人区的大科学射电望远镜控制室里,科学家们穿透漫漫黑夜、静静聆听来自百亿光年外的宇宙脉冲。
Zài shēn shān xiá gǔ wú rén qū de dà kē xué shè diàn wàng yuǎn jìng kòng zhì shì lǐ, kē xué jiā men chuān tòu màn màn hēi yè, jìng jìng líng tīng lái zì bǎi yì guāng nián wài de yǔ zhòu mài chōng.
“Bên trong phòng điều khiển kính viễn vọng vô tuyến khoa học lớn tại vùng không người nơi thung lũng núi sâu, các nhà khoa học xuyên qua màn đêm đêm tối mịt mù dài đằng đẵng, tĩnh lặng lắng nghe các xung động vũ trụ đến từ ngoài trăm tỷ năm ánh sáng.”
In the observatory control room, scientists pierced dark nights listening to cosmic pulses from afar.
Từ “黑夜” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 黑夜 (hēiyè)
黑夜 (hēiyè) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “黑夜” có phiên âm Pinyin là “hēiyè”, âm Hán Việt là “HẮC DẠ”, thuộc từ loại Danh từ chỉ thời gian và có nghĩa tiếng Việt là: “đêm tối, màn đêm, bóng đêm” (tiếng Anh: night, dark night, darkness of night).
Chữ 黑夜 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “黑夜” có tổng cộng 20 nét viết, thuộc bộ thủ 黑. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.