狠
Minh họa từ vựng 狠 (hěn)
hěn HÁN VIỆT: NGẬN

狠: tàn nhẫn, dữ dội; kiên quyết dốc sức (hạ quyết tâm)

tàn nhẫn dữ dội kiên quyết dốc sức (hạ quyết tâm)

Nghĩa tiếng Anh (English): fierce, ruthless, resolutely, hard, severe

Nét viết & luyện viết chữ 狠

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 狠

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (9 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ NGẬN (狠): thuộc bộ KHUYỂN (犬), gồm 9 nét, thành phần: 犭 (KHUYỂN) + 艮 (CẤN). Từ ghép HSK: 狠心 (NGẬN TÂM: nhẫn tâm, độc ác; bấm bụng hạ quyết tâm).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

狠
hěn NGẬN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

tàn nhẫn, dữ dội; kiên quyết dốc sức (hạ quyết tâm)

Bộ 犬 (BỘ KHUYỂN • 4 nét): Con chó, các loài thú bốn chân săn mồi.
Thành phần cấu tạo chữ:
犭 KHUYỂN (Chó, thú săn, động vật 4 chân.) 艮 CẤN (Quẻ Cấn, sự kiên định dừng lại, mắt trừng trộ.)

Chữ NGẬN (狠): thuộc bộ KHUYỂN (犬), gồm 9 nét, thành phần: 犭 (KHUYỂN) + 艮 (CẤN). Từ ghép HSK: 狠心 (NGẬN TÂM: nhẫn tâm, độc ác; bấm bụng hạ quyết tâm).

Câu ví dụ với từ “狠”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

面对卡脖子技术难关,我们要下狠功夫啃最硬的骨头,坚决打赢关键核心技术攻坚战。

Miàn duì qiǎ bó zi jì shù nán guān, wǒ men yào xià hěn gōng fu kěn zuì yìng de gǔ tou, jiān jué dǎ yíng guān jiàn hé xīn jì shù gōng jiān zhàn.

“Đứng trước ải khó công nghệ nghẽn cổ chai, chúng ta phải kiên quyết dốc sức dốc hết sức gặm khúc xương cứng nhất, kiên quyết đánh thắng trận đánh lớn vượt khó công nghệ lõi then chốt.”

Facing tech bottlenecks, we must work hard on tough tasks to conquer core technologies decisively.

Từ “狠” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 狠 (hěn)

狠 (hěn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “狠” có phiên âm Pinyin là “hěn”, âm Hán Việt là “NGẬN”, thuộc từ loại Tính từ / Phó từ và có nghĩa tiếng Việt là: “tàn nhẫn, dữ dội; kiên quyết dốc sức (hạ quyết tâm)” (tiếng Anh: fierce, ruthless, resolutely, hard, severe).

Chữ 狠 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “狠” có tổng cộng 9 nét viết, thuộc bộ thủ 犬. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 6 Cập nhật: 2025-08-18T07:49:39+07:00