往年: những năm trước, năm xưa, mọi năm
Nghĩa tiếng Anh (English): in former years, past years, in previous years
Nét viết & luyện viết chữ 往年
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (22 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Bông lúa chín trĩu trên đầu, Người dân gánh lúa về sau mùa vàng. Chữ NIÊN năm mới rộn ràng, Mùa màng bội thu xóm làng vui tươi.”
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
hướng về, đi về phía; hướng tới
năm (thời gian)
Câu thơ nhớ chữ: “Bông lúa chín trĩu trên đầu, Người dân gánh lúa về sau mùa vàng. Chữ NIÊN năm mới rộn ràng, Mùa màng bội thu xóm làng vui tươi.”
Câu ví dụ với từ “往年”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
今年国家现代农业示范区超级杂交水稻平均亩产量显著超过往年,再次创造了单季大面积高产历史新纪录。
Jīn nián guó jiā xiàn dài nóng yè shì fàn qū chāo jí zá jiāo shuǐ dào píng jūn mǔ chǎn liàng xiǎn zhù chāo guò wǎng nián, zài cì chuàng zào le dān jì dà miàn jī gāo chǎn lì shǐ xīn jì lù.
“Năm nay năng suất bình quân trên mỗi mẫu của lúa lai siêu cấp tại Khu Trình diễn Nông nghiệp Hiện đại Quốc gia đã vượt trội rõ rệt so với mọi năm những năm trước năm xưa, một lần nữa tạo nên kỷ lục lịch sử mới về năng suất cao trên diện tích lớn một vụ.”
This year's average super hybrid rice yields in demo zones significantly exceeded previous years, setting new records.
Từ “往年” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn