弯: cong, uốn cong; khúc cua
Nghĩa tiếng Anh (English): curved, bent, to bend, bend/curve
Nét viết & luyện viết chữ 弯
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (8 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ LOAN (弯, phồn thể: 彎): thuộc bộ CUNG (弓), gồm 9 nét (6 nét phụ), thành phần: 亠 (ĐẦU) + 弓 (CUNG). Từ ghép HSK: 拐弯 (QUẢI LOAN: rẽ, quẹo, cua; chuyển hướng (tư duy)).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
cong, uốn cong; khúc cua
Chữ LOAN (弯, phồn thể: 彎): thuộc bộ CUNG (弓), gồm 9 nét (6 nét phụ), thành phần: 亠 (ĐẦU) + 弓 (CUNG). Từ ghép HSK: 拐弯 (QUẢI LOAN: rẽ, quẹo, cua; chuyển hướng (tư duy)).
Câu ví dụ với từ “弯”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
高速动车组列车在通过连续复杂的多弯道路段时,车身智能倾斜控制系统确保了运行极其平稳安全。
Gāo sù dòng chē zǔ liè chē zài tōng guò lián xù fù zá de duō wān dào lù duàn shí, chē shēn zhì néng qīng xié kòng zhì xì tǒng què bǎo le yùn xíng jí qí píng wěn ān quán.
“Đoàn tàu cao tốc khi chạy qua các cung đường đèo nhiều khúc cua phức tạp liên tiếp, hệ thống điều khiển nghiêng thân xe thông minh đã bảo đảm vận hành vô cùng êm ái và an toàn tuyệt đối.”
When passing complex multi-curve track sections, the smart tilting system of high-speed trains ensures smooth and safe operation.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“弯”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ wān ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “弯” (cong, uốn cong - LOAN) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "弯" (cong, uốn cong) is crucial.
Từ “弯” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn