庸医
Minh họa từ vựng 庸医
yōngyī HÁN VIỆT: DUNG Y

庸医: lang băm; thầy lang băm; dung y

lang băm thầy lang băm dung y

Nét viết & luyện viết chữ 庸医

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 庸

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (5 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ DUNG (庸): thuộc bộ QUẢNG (广), gồm 11 nét (8 nét phụ), thành phần: 广 (QUẢNG) + 月 (NGUYỆT). Từ ghép HSK: 庸俗 (DUNG TỤC: dung tục, tầm thường hèn kém, thấp kém).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

庸
yōng DUNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

thông thường, thông thường, bình thường, tầm thường

Bộ 广 (BỘ QUẢNG • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
广 QUẢNG (Mái nhà dựa vào sườn núi, không gian rộng rãi khoáng đạt.) 月 NGUYỆT (Mặt trăng, tháng; khi biến thể thành 'nhục' ⺼ biểu thị các bộ phận cơ thể, thịt.)

Chữ DUNG (庸): thuộc bộ QUẢNG (广), gồm 11 nét (8 nét phụ), thành phần: 广 (QUẢNG) + 月 (NGUYỆT). Từ ghép HSK: 庸俗 (DUNG TỤC: dung tục, tầm thường hèn kém, thấp kém).

医
yī Y Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

thầy thuốc, chữa bệnh

Bộ 匚 (BỘ PHƯƠNG • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
匚 PHƯƠNG (Cái hòm, tủ chứa đồ hình chữ nhật có miệng mở sang phải.) 矢 THỈ (Mũi tên bắn, thẳng thắn, nhanh như tên bắn.)

Câu thơ nhớ chữ: “Hộp thuốc PHƯƠNG (匚) giữ kim THỈ (矢), Chữa lành vết thương tận tâm cứu người. Chữ Y (医) đức sáng giữa đời, Lương y từ mẫu rạng ngời nhân tâm.”

Chữ Y (医, phồn thể 醫) là chữ hội ý: chữ giản thể (医) gồm bộ PHƯƠNG (匚 - chiếc hộp đựng) bao bọc bộ THỈ (矢 - mũi tên hoặc kim châm cứu), biểu thị việc rút mũi tên và dùng dụng cụ y khoa chữa trị vết thương; chữ phồn thể (醫) có thêm bộ THÙ (殳 - thao tác trị liệu) và bộ DẬU (酉 - bình rượu thuốc sát trùng). Hình ảnh chữ khắc họa trọn vẹn y thuật cổ truyền và tấm lòng nhân từ của người thầy thuốc.

Câu ví dụ với từ “庸医”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

他被认为是个庸医。

Tā bèi rènwéi shì gè yōngyī.

“Anh ta bị coi là một thầy lang băm.”

Từ “庸医” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →