带劲: hăng; khỏe; hăng hái; hăng say; năng nổ
Nét viết & luyện viết chữ 带劲
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (6 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Từ “带劲” (dàijìn) có âm Hán Việt là “ĐỚI KÌNH”, thuộc bộ thủ 川, mang nghĩa chính là “hăng; khỏe; hăng hái; hăng say; năng nổ”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
mang theo, dẫn dắt
sức lực; khoẻ mạnh; sức mạnh
Câu ví dụ với từ “带劲”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他跑步时特别带劲。
tā pǎobù shí tèbié dàijìn.
“Anh ấy chạy bộ rất khỏe.”
他跳舞时非常带劲。
tā tiàowǔ shí fēicháng dàijìn.
“Anh ấy nhảy múa rất hăng say.”
Từ “带劲” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn