帛
Minh họa từ vựng 帛
bó HÁN VIỆT: BẠCH

帛: lụa; bạch; tơ lụa; lụa là gấm vóc

lụa bạch tơ lụa lụa là gấm vóc

Nét viết & luyện viết chữ 帛

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 帛

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (8 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ BẠCH (帛): thuộc bộ CÂN (巾), gồm 8 nét (5 nét phụ).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

帛
bó BẠCH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

lụa; bạch; tơ lụa; lụa là gấm vóc

Bộ 巾 (BỘ CÂN • 8 nét): Khăn vải, mũ nón, dải vải vóc trang phục.
Thành phần cấu tạo chữ:
巾 CÂN (Khăn vải, mũ nón, dải vải vóc trang phục.)

Chữ BẠCH (帛): thuộc bộ CÂN (巾), gồm 8 nét (5 nét phụ).

Câu ví dụ với từ “帛”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

她穿着漂亮的丝帛裙子。

Tā chuānzhe piàoliang de sī bó qúnzi.

“Cô ấy mặc chiếc váy lụa đẹp.”

Ví dụ #2

古人用缣帛写信。

Gǔrén yòng jiān bó xiě xìn.

“Người xưa dùng lụa mỏng để viết thư.”

Từ “帛” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →