巨大
Minh họa từ vựng 巨大
jù dà HÁN VIỆT: CỰ ĐẠI

巨大: khổng lồ, to lớn, vĩ đại

khổng lồ to lớn vĩ đại

Nghĩa tiếng Anh (English): huge, tremendous, gigantic, enormous

Nét viết & luyện viết chữ 巨大

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 巨

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (7 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CỰ (巨): thuộc bộ CÔNG (工), gồm 5 nét (2 nét phụ). Từ ghép HSK: 艰巨 (GIAN CỰ: gian nan, nặng nề, khó khăn gian khổ), 巨大 (CỰ ĐẠI: khổng lồ, to lớn, vĩ đại).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

巨
jù CỰ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

lớn; to; rất lớn; to lớn; khổng lồ; kếch sù; đồ sộ

Bộ 匚 (BỘ PHƯƠNG • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
工 CÔNG (Công việc, thợ thủ công, thước thợ, xây dựng chế tạo.)

Chữ CỰ (巨): thuộc bộ CÔNG (工), gồm 5 nét (2 nét phụ). Từ ghép HSK: 艰巨 (GIAN CỰ: gian nan, nặng nề, khó khăn gian khổ), 巨大 (CỰ ĐẠI: khổng lồ, to lớn, vĩ đại).

大
dà / dài ĐẠI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

to, lớn, rộng, người lớn (dà); bác sĩ — trong 大夫 (dài)

Bộ 大 (BỘ ĐẠI • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
一 NHẤT (Nét ngang tượng trưng cho hai cánh tay dang rộng hết cỡ.) 人 NHÂN (Hình dáng con người đứng thẳng, hai chân vững chãi trên mặt đất.)

Câu thơ nhớ chữ: “Người NHÂN đứng thẳng hiên ngang, Nét NHẤT tay rộng mở mang đất trời. Chữ ĐẠI to lớn tuyệt vời, Tầm cao chí cả rạng ngời nhân gian.”

Chữ ĐẠI (大) là chữ tượng hình tiêu biểu trong Giáp cốt văn, khắc họa hình ảnh một người trưởng thành đứng nhìn thẳng, hai tay và hai chân dang rộng hết mức để biểu thị sự to lớn. Thuyết Văn Giải Tự giảng rằng: Trời lớn, Đất lớn và Con người cũng lớn, nên dùng hình ảnh con người vươn mình làm biểu tượng cho chữ ĐẠI. Chữ nhắc nhở ta sống cần có chí hướng lớn lao và tấm lòng bao dung.

Câu ví dụ với từ “巨大”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

在新一代绿色清洁能源与超大规模储能技术的加持下,我国工业低碳转型取得了巨大突破。

Zài xīn yí dài lǜ sè qīng jié néng yuán yǔ chāo dà guī mó chǔ néng jì shù de jiā chí xià, wǒ guó gōng yè dī tàn zhuǎn xíng qǔ dé le jù dà tū pò.

“Dưới sự tiếp sức của công nghệ năng lượng sạch xanh thế hệ mới và lưu trữ năng lượng siêu quy mô, công cuộc chuyển đổi giảm phát thải carbon công nghiệp của nước ta đã gặt hái được những bước đột phá khổng lồ.”

Empowered by new-generation green clean energy and ultra-large-scale storage tech, our industrial low-carbon transition achieved tremendous breakthroughs.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“巨大”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ jù dà ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “巨大” (khổng lồ, to lớn, vĩ đại - CỰ ĐẠI) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "巨大" (khổng lồ, to lớn, vĩ đại) is crucial.

Từ “巨大” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →