大纲: đề cương, đề cương giáo trình, khung sườn
Nghĩa tiếng Anh (English): outline, syllabus, general programme
Nét viết & luyện viết chữ 大纲
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (22 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Người NHÂN đứng thẳng hiên ngang, Nét NHẤT tay rộng mở mang đất trời. Chữ ĐẠI to lớn tuyệt vời, Tầm cao chí cả rạng ngời nhân gian.” — Chữ ĐẠI (大) là chữ tượng hình tiêu biểu trong Giáp cốt văn, khắc họa hình ảnh một người trưởng thành đứng nhìn thẳng, hai tay và hai chân dang rộng hết mức để biểu thị sự to lớn. Thuyết Văn Giải Tự giảng rằng: Trời lớn, Đất lớn và Con người cũng lớn, nên dùng hình ảnh con người vươn mình làm biểu tượng cho chữ ĐẠI. Chữ nhắc nhở ta sống cần có chí hướng lớn lao và tấm lòng bao dung.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
to, lớn, rộng, người lớn (dà); bác sĩ — trong 大夫 (dài)
Câu thơ nhớ chữ: “Người NHÂN đứng thẳng hiên ngang, Nét NHẤT tay rộng mở mang đất trời. Chữ ĐẠI to lớn tuyệt vời, Tầm cao chí cả rạng ngời nhân gian.”
Chữ ĐẠI (大) là chữ tượng hình tiêu biểu trong Giáp cốt văn, khắc họa hình ảnh một người trưởng thành đứng nhìn thẳng, hai tay và hai chân dang rộng hết mức để biểu thị sự to lớn. Thuyết Văn Giải Tự giảng rằng: Trời lớn, Đất lớn và Con người cũng lớn, nên dùng hình ảnh con người vươn mình làm biểu tượng cho chữ ĐẠI. Chữ nhắc nhở ta sống cần có chí hướng lớn lao và tấm lòng bao dung.
dây nặng, dây buộc; điểm chính
Chữ CƯƠNG (纲, phồn thể: 綱): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 7 nét (4 nét phụ), thành phần: 纟 (MỊCH) + 冂 (QUYNH). Từ ghép HSK: 提纲 (ĐỀ CƯƠNG: đề cương, dàn ý), 纲领 (CƯƠNG LĨNH: cương lĩnh, cương lĩnh hành động chiến lược).
Câu ví dụ với từ “大纲”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
教育部专家组科学制定并发布了全国普通高等学校人工智能与新工科核心课程教学大纲指南。
Jiào yù bù zhuān jiā zǔ kē xué zhì dìng bìng fā bù le quán guó pǔ tōng gāo děng xué xiào rén gōng zhì néng yǔ xīn gōng kē hé xīn kè chéng jiào xué dà gāng zhǐ nán.
“Tổ chuyên gia của Bộ Giáo dục đã xây dựng một cách khoa học và ban hành bản hướng dẫn đề cương khung chương trình giảng dạy môn học cốt lõi ngành công trình mới và trí tuệ nhân tạo của các trường đại học cao đẳng phổ thông toàn quốc.”
The expert panel scientifically formulated syllabus guidelines for AI and emerging engineering courses.
Từ “大纲” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn